Kickers Emden vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: Kickers Emden 3-1 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kickers Emden thắng 4, hòa 1, Eintracht Norderstedt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 33
- Sân vận động
- Ostfriesland-Stadion, Emden
- Phong độ
- LDDWW Kickers Emden
- WLLWD Eintracht Norderstedt
- 8' T. Steffens 1-0
- 13' 1-1 N. Selutin
- HT1-1
- 59' ▲ J. Stöhr ▼ T. Dietrich
- 59' ▲ L. Podolski ▼ P. Steinwender
- 59' ▲ M. Brendel ▼ L. Krüger
- 59' ▲ E. Ibrahimi ▼ F. Meier
- 59' ▲ O. Lukić ▼ J. Behounek
- 66' T. Steffens 2-1
- 80' ▲ D. Schiller ▼ T. Steffen
- 80' ▲ M. Schmidt ▼ M. Eickhoff
- 83' ▲ D. Ceesay ▼ J. Gilleßen
- 88' ▲ J. Dudock ▼ T. Steffens
- 90'+1 K. Kaissis 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 24I. Djokovic
- 22D. Engel
- 11M. Eilerts
- 2T. Dietrich ▼ 59'
- 4F. Herbst
- 5D. Kebe
- 10T. Steffen ▼ 80'
- 7P. Steinwender ▼ 59'
- 6K. Kaissis
- 8M. Eickhoff ▼ 80'
- 21T. Steffens ▼ 88'
Dự bị 9
- 3J. Stöhr ▲ 59'
- 20L. Podolski ▲ 59'
- 9D. Schiller ▲ 80'
- 13M. Schmidt ▲ 80'
- 23J. Dudock ▲ 88'
- 1M. Onken
- 19A. N'Diaye
- 29S. Abbey
- 37M. Bergmann
- 1N. Petzsch
- 5M. Frahm
- 34J. Bente
- 27F. Meier ▼ 59'
- 6E. Zehir
- 10J. Behounek ▼ 59'
- 20F. Gross
- 9L. Krüger ▼ 59'
- 23N. Selutin
- 17L. Camacho
- 37J. Gilleßen ▼ 83'
Dự bị 7
- 19M. Brendel ▲ 59'
- 38E. Ibrahimi ▲ 59'
- 36O. Lukić ▲ 59'
- 13D. Ceesay ▲ 83'
- 8D. Kummerfeld
- 21J. James
- 22A. Exner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
73Ghi được71
63Thủng lưới68
1.78Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai31