VfB Oldenburg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
VfB Lübeck

VfB Oldenburg vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: VfB Oldenburg 0-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VfB Oldenburg thắng 1, hòa 2, VfB Lübeck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 33
Sân vận động
Marschwegstadion, Oldenburg
Phong độ
WWWLW VfB Oldenburg
DLLLD VfB Lübeck
  1. 4' 0-1 J. Posselt
  2. 45' 0-2 M. Wahl
  3. HT0-2
  4. 59' V. Taritaš J. Meier
  5. 59' M. Ziereis M. Otuali
  6. 68' E. Pepshi P. Richter
  7. 75' R. Brand A. Loubongo
  8. 80' H. Bukusu J. Posselt
  9. 82' J. Tomety-Hemazro N. Mai
  10. 83' T. Geerkens B. Andresen
  11. 90' M. Göttel M. Farrona Pulido
  12. 90'+3 L. Otzmann F. Drinkuth
  13. FT0-2

Đội hình

VfB Oldenburg HLV: D. Fossi
  1. 22S. Mensah
  2. 4L. Deichmann
  3. 20M. Schröder
  4. 3N. Mai ▼ 82'
  5. 9D. Demaj
  6. 11J. Meier ▼ 59'
  7. 23W. Hoffrogge
  8. 18P. Richter ▼ 68'
  9. 35A. Loubongo ▼ 75'
  10. 13L. Schäfer
  11. 30M. Otuali ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 7V. Taritaš ▲ 59'
  2. 24M. Ziereis ▲ 59'
  3. 34E. Pepshi ▲ 68'
  4. 8R. Brand ▲ 75'
  5. 16J. Tomety-Hemazro ▲ 82'
  6. 40L. Hajdinaj
  7. 44N. Knystock
  8. 1A. Genz
  9. 6A. Podrimaj
VfB Lübeck HLV: G. Capretti
  1. 40P. Diestel
  2. 22L. Sommer
  3. 4K. Bukusu
  4. 3B. Andresen ▼ 83'
  5. 10M. Farrona Pulido ▼ 90'
  6. 13M. Thiel
  7. 8J. Wulff
  8. 21J. Westphal
  9. 24M. Wahl
  10. 11F. Drinkuth ▼ 90'
  11. 7J. Posselt ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 9H. Bukusu ▲ 80'
  2. 6T. Geerkens ▲ 83'
  3. 33M. Göttel ▲ 90'
  4. 49L. Otzmann ▲ 90'
  5. 1N. Oberbeck
  6. 5L. Menke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
59Ghi được66
68Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu