VfB Lübeck
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Oldenburg

VfB Lübeck vs VfB Oldenburg

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-1 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 4, hòa 2, VfB Oldenburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 16
Sân vận động
Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
Phong độ
DLLLD VfB Lübeck
DWWWL VfB Oldenburg
  1. HT0-0
  2. 52' F. Drinkuth H. Bukusu
  3. 74' 0-1 W. Hoffrogge
  4. 77' J. Posselt 1-1
  5. 78' A. Podrimaj W. Hoffrogge
  6. 79' R. Kölle M. Thiel
  7. 81' M. Lehnfeld J. Posselt
  8. 81' M. Ziereis D. Demaj
  9. 90'+4 T. Gaida A. Loubongo
  10. FT1-1

Đội hình

VfB Lübeck HLV: G. Capretti
  1. 28G. Didzilatis
  2. 22L. Sommer
  3. 5L. Menke
  4. 10M. Farrona Pulido
  5. 13M. Thiel ▼ 79'
  6. 39J. Albrecht
  7. 8J. Wulff
  8. 6T. Geerkens
  9. 21J. Westphal
  10. 9H. Bukusu ▼ 52'
  11. 7J. Posselt ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 11F. Drinkuth ▲ 52'
  2. 2R. Kölle ▲ 79'
  3. 44M. Lehnfeld ▲ 81'
  4. 1N. Oberbeck
  5. 4K. Bukusu
  6. 24M. Wahl
  7. 46R. Demir
VfB Oldenburg HLV: D. Fossi
  1. 1J. Peitzmeier
  2. 17P. Möschl
  3. 44N. Knystock
  4. 4L. Deichmann
  5. 20M. Schröder
  6. 3N. Mai
  7. 5A. Adam
  8. 9D. Demaj ▼ 81'
  9. 23W. Hoffrogge ▼ 78'
  10. 35A. Loubongo ▼ 90'
  11. 7V. Taritaš

Dự bị 7

  1. 6A. Podrimaj ▲ 78'
  2. 24M. Ziereis ▲ 81'
  3. 19T. Gaida ▲ 90'
  4. 11J. Meier
  5. 28J. Chikere
  6. 34E. Pepshi
  7. 41C. Rohra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
66Ghi được59
61Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu