Hamburger SV II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Weiche Flensburg

Hamburger SV II vs Weiche Flensburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV II 2-1 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV II thắng 4, hòa 1, Weiche Flensburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Hoheluft, Hamburg
Phong độ
WLWLL Hamburger SV II
WWWWL Weiche Flensburg
  1. 18' B. Yalçınkaya 1-0
  2. 20' M. Boakye 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' T. Pannholzer T. Richter
  5. 61' R. Gyamenah J. Schlingmann
  6. 64' L. Seifert A. Riedel
  7. 67' 2-1 M. Cornils11m
  8. 72' D. Rath O. Sillah
  9. 72' M. Reimers L. Posadas
  10. 78' K. Hüneburg B. Schleemann
  11. 80' K. Ojo B. Yalçınkaya
  12. 80' J. Nwokoma M. Cornils
  13. 87' T. Wulff M. Petersen
  14. 89' G. Kiveta-Ndongalasiya M. Boakye
  15. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV II HLV: S. Uysal
  1. 1H. Hermann
  2. 21L. Posadas ▼ 72'
  3. 4L. Bornschein
  4. 15J. Gandert
  5. 22Omar Megeed
  6. 10B. Yalçınkaya ▼ 80'
  7. 16A. Riedel ▼ 64'
  8. 18J. Kilo
  9. 9M. Boakye ▼ 89'
  10. 20T. Kramer
  11. 19O. Sillah ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 2L. Seifert ▲ 64'
  2. 5D. Rath ▲ 72'
  3. 7M. Reimers ▲ 72'
  4. 17K. Ojo ▲ 80'
  5. 25G. Kiveta-Ndongalasiya ▲ 89'
  6. 13B. Lamce
  7. 23A. Mengot
  8. 24T. Hildebrandt
  9. 12L. Klatte
Weiche Flensburg HLV: T. Fröhling
  1. 1C. Rust
  2. 27S. Plechaty
  3. 2B. Schleemann ▼ 78'
  4. 24M. Petersen ▼ 87'
  5. 28T. Behrmann
  6. 3T. Marten
  7. 19T. Richter ▼ 46'
  8. 10M. Cornils ▼ 80'
  9. 17R. Guder
  10. 9B. Opoku Labes
  11. 18J. Schlingmann ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11T. Pannholzer ▲ 46'
  2. 16R. Gyamenah ▲ 61'
  3. 42K. Hüneburg ▲ 78'
  4. 7J. Nwokoma ▲ 80'
  5. 30T. Wulff ▲ 87'
  6. 5M. Jurk
  7. 12N. Bock
  8. 13G. Karimi
  9. 90M. Albæk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
65Ghi được58
74Thủng lưới62
1.71Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu