SV Meppen vs St. Pauli II
Tỷ số chung cuộc: SV Meppen 2-0 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Meppen thắng 3, hòa 1, St. Pauli II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 29
- Sân vận động
- Hansch-Arena, Meppen
- Phong độ
- WWLLL SV Meppen
- WLDLW St. Pauli II
- 45' C. Schepp 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Appe ▼ P. Mahncke
- 57' L. Prasse 2-0
- 60' ▲ T. Schröder ▼ T. Hense
- 60' ▲ M. Bölter ▼ L. Jahraus
- 70' ▲ S. Rinal ▼ O. Backhaus
- 72' ▲ L. Tasov ▼ L. Prasse
- 81' ▲ T. Möller ▼ W. Evseev
- 85' ▲ I. Baraze ▼ R. Aigbekaen
- 87' ▲ M. Janssen ▼ C. Schepp
- 89' ▲ M. Stuhlmacher ▼ J. Wensing
- 90'+2 ▲ L. Zumdieck ▼ D. Haritonov
- FT2-0
Đội hình
- 44J. Pünt
- 5J. Fedl
- 30D. Haritonov ▼ 90'
- 3T. Mißner
- 20N. Touglo
- 19L. Sprekelmeyer
- 2D. Domröse
- 31L. Prasse ▼ 72'
- 8W. Evseev ▼ 81'
- 13J. Wensing ▼ 89'
- 11C. Schepp ▼ 87'
Dự bị 8
- 7L. Tasov ▲ 72'
- 6T. Möller ▲ 81'
- 10M. Janssen ▲ 87'
- 17M. Stuhlmacher ▲ 89'
- 27L. Zumdieck ▲ 90'
- 1B. Schmidt
- 29M. Zumdieck
- 33S. Rankić
- 12R. Seibt
- 28J. Turtschan
- 6M. Brauburger
- 22J. Grunwald
- 5P. Mahncke ▼ 46'
- 8M. Herrmann
- 15M. Schmitz
- 27O. Backhaus ▼ 70'
- 7R. Aigbekaen ▼ 85'
- 29L. Jahraus ▼ 60'
- 9T. Hense ▼ 60'
Dự bị 6
- 4L. Appe ▲ 46'
- 13T. Schröder ▲ 60'
- 14M. Bölter ▲ 60'
- 16S. Rinal ▲ 70'
- 30I. Baraze ▲ 85'
- 19P. Kokott
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
76Ghi được68
59Thủng lưới62
1.81Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23