SV Meppen vs St. Pauli II
Tỷ số chung cuộc: SV Meppen 3-4 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Meppen thắng 3, hòa 1, St. Pauli II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 25
- Sân vận động
- Hansch-Arena, Meppen
- Phong độ
- WWLLL SV Meppen
- LDLWW St. Pauli II
- 3' 0-1 Lee Gwang-in
- 4' C. Schepp 1-1
- 10' 1-2 J. Ulbricht
- 25' ▲ J. von Knebel ▼ E. Ahlstrand
- 40' ▲ Bruno Soares ▼ L. Sprekelmeyer
- HT1-2
- 68' ▲ N. Dühring ▼ E. da Silva Moreira
- 68' ▲ M. Marie ▼ Lee Gwang-in
- 70' ▲ N. Wessels ▼ J. Wensing
- 72' 1-3 L. Günther
- 84' M. Benjamins 2-3
- 87' M. Dahabaphản lưới 3-3
- 89' ▲ M. Janssen ▼ W. Evseev
- 90' L. Spit
- 90' L. Spit
- 90' P. J. Mahncke
- 90' P. J. Mahncke
- 90' ▲ L. Menke ▼ J. Ulbricht
- 90'+7 3-4 M. Marie
- FT3-4
Đội hình
- 16J. Pünt
- 4S. van Looy
- 19L. Sprekelmeyer ▼ 40'
- 39Y. Karademir
- 8W. Evseev ▼ 89'
- 6T. Möller
- 20M. Benjamins
- 31L. Prasse
- 11C. Schepp
- 13J. Wensing ▼ 70'
- 9L. Spit
Dự bị 8
- 14Bruno Soares ▲ 40'
- 23N. Wessels ▲ 70'
- 10M. Janssen ▲ 89'
- 1B. Schmidt
- 22S. Puttkammer
- 26J. Klöpper
- 32E. Domaschke
- 37O. Holthaus
- 12S. Ahlers
- 2L. Günther
- 5P. Mahncke
- 31E. Staugaard
- 23M. Dahaba
- 29E. Ahlstrand ▼ 25'
- 22N. Jessen
- 30Lee Gwang-in ▼ 68'
- 8M. Clausen
- 10J. Ulbricht ▼ 90'
- 9E. da Silva Moreira ▼ 68'
Dự bị 9
- 17J. von Knebel ▲ 25'
- 14N. Dühring ▲ 68'
- 15M. Marie ▲ 68'
- 3L. Menke ▲ 90'
- 1P. Kokott
- 6T. Kankowski
- 13T. Kauschke
- 20R. Merke
- 21T. Mahnel
Thống kê
11
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
88Ghi được75
57Thủng lưới54
2.26Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai36