Todesfelde vs SV Werder Bremen II
Tỷ số chung cuộc: Todesfelde 1-3 SV Werder Bremen II tại Regionalliga - Nord, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Todesfelde thắng 1, hòa 1, SV Werder Bremen II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 26
- Sân vận động
- JODA Sportpark, Todesfelde
- Phong độ
- DLLWL Todesfelde
- LLWDL SV Werder Bremen II
- 12' P. Erfmann 1-0
- 31' 1-1 L. Opitz
- HT1-1
- 46' ▲ N. Stehnck ▼ P. Erfmann
- 49' F. Schmidt
- 49' F. Schmidt
- 59' 1-2 J. Ehlers
- 64' ▲ R. Krause ▼ Y. Varol
- 64' ▲ M. Łukowicz ▼ D. Asante
- 72' ▲ P. Götzelmann ▼ J. Ehlers
- 75' R. Schwarz
- 75' R. Schwarz
- 78' ▲ M. Klüver ▼ N. Stehnck
- 80' ▲ M. Liebert ▼ M. Musci
- 83' ▲ M. Pajonk ▼ M. Drawz
- 90'+1 ▲ D. Kasper ▼ A. Nankishi
- 90'+4 1-3 D. Kasper
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Landvoigt
- 37J. Sternberg
- 13C. Rave
- 2M. Achtenberg
- 21M. Musci▼ 80'
- 31M. Boland
- 6P. Erfmann▼ 46'
- 23F. Schmidt
- 35J. Schneider
- 17M. Drawz▼ 83'
- 19Y. Varol▼ 64'
Dự bị 9
- 16N. Stehnck▲ 46'
- 8R. Krause▲ 64'
- 10M. Klüver▲ 78'
- 11M. Liebert▲ 80'
- 9M. Pajonk▲ 83'
- 4D. Thiel
- 5K. Schulz
- 18P. Meseberg
- 33J. Ozuzu
- 1S. Angelidis
- 5C. Röcker
- 27O. Schulz
- 2D. Igboanugo
- 28E. Kohler
- 10D. Lütke-Frie
- 6R. Schwarz
- 33A. Nankishi▼ 90'
- 7D. Asante▼ 64'
- 9J. Ehlers▼ 72'
- 35L. Opitz
Dự bị 6
- 16M. Łukowicz▲ 64'
- 17P. Götzelmann▲ 72'
- 24D. Kasper▲ 90'
- 21S. Mielitz
- 25B. Ostermann
- 29P. Wagner
Thống kê
11
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
31Ghi được94
62Thủng lưới59
0.84Bàn thắng mỗi trận2.61
11Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn28
19Hiệp hai55