SV Werder Bremen II vs Todesfelde
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 1-2 Todesfelde tại Regionalliga - Nord, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 2, hòa 1, Todesfelde thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 9
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- LLWDL SV Werder Bremen II
- DLLWL Todesfelde
- 41' 0-1 Y. Varol
- HT0-1
- 50' 0-2 T. Weidemann
- 66' K. Schulzphản lưới 1-2
- 70' ▲ K. Sato ▼ R. Schwarz
- 70' ▲ B. Atiabou ▼ A. Nankishi
- 73' ▲ M. Pajonk ▼ M. Liebert
- 73' ▲ P. Meseberg ▼ Y. Varol
- 73' ▲ F. Schmidt ▼ M. Drawz
- 78' ▲ M. Łukowicz ▼ O. Schulz
- 78' ▲ L. Johanns ▼ D. Igboanugo
- 82' ▲ N. Stehnck ▼ T. Weidemann
- 89' ▲ D. Ihendu ▼ M. Polat
- 89' ▲ M. Sinanović ▼ M. Klüver
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Angelidis
- 5C. Röcker
- 27O. Schulz ▼ 78'
- 2D. Igboanugo ▼ 78'
- 28E. Kohler
- 8M. Polat ▼ 89'
- 6R. Schwarz ▼ 70'
- 33A. Nankishi ▼ 70'
- 9J. Ehlers
- 15J. Imasuen
- 35L. Opitz
Dự bị 9
- 23K. Sato ▲ 70'
- 37B. Atiabou ▲ 70'
- 16M. Łukowicz ▲ 78'
- 26L. Johanns ▲ 78'
- 18D. Ihendu ▲ 89'
- 10D. Lütke-Frie
- 21S. Mielitz
- 22P. Bellmann
- 29P. Wagner
- 1F. Landvoigt
- 5K. Schulz
- 13C. Rave
- 2M. Achtenberg
- 21M. Musci
- 31M. Boland
- 10M. Klüver ▼ 89'
- 17M. Drawz ▼ 73'
- 7T. Weidemann ▼ 82'
- 11M. Liebert ▼ 73'
- 19Y. Varol ▼ 73'
Dự bị 9
- 9M. Pajonk ▲ 73'
- 18P. Meseberg ▲ 73'
- 23F. Schmidt ▲ 73'
- 16N. Stehnck ▲ 82'
- 27M. Sinanović ▲ 89'
- 8R. Krause
- 12M. Meyer
- 15B. Soares
- 26M. Aberger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
94Ghi được31
59Thủng lưới62
2.61Bàn thắng mỗi trận0.84
3Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai19