VfB Lübeck vs SSV Jeddeloh
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-2 SSV Jeddeloh tại Regionalliga - Nord, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 3, hòa 4, SSV Jeddeloh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 25
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Phong độ
- LLDDD VfB Lübeck
- DLLLW SSV Jeddeloh
- 11' 0-1 T. Janßen
- 24' J. Posselt 1-1
- 28' 1-2 K. Ghawilu
- 36' ▲ R. Kölle ▼ J. Albrecht
- 36' ▲ M. Farrona Pulido ▼ H. Bukusu
- HT1-2
- 46' ▲ D. Saka ▼ M. Brinkmann
- 46' ▲ M. Wegner ▼ T. Janßen
- 56' F. Drinkuth 2-2
- 67' ▲ E. Jobe ▼ S. Brinkmann
- 75' ▲ M. Göttel ▼ M. Farrona Pulido
- 75' ▲ C. Gnerlich ▼ R. Krolikowski
- 81' ▲ N. von Aschwege ▼ Allah Aid Hamid
- 85' ▲ B. Andresen ▼ J. Posselt
- 90' ▲ M. Wahl ▼ F. Drinkuth
- FT2-2
Đội hình
- 28G. Didzilatis
- 45P. Becken
- 22L. Sommer
- 4K. Bukusu
- 13M. Thiel
- 39J. Albrecht ▼ 36'
- 8J. Wulff
- 19J. Korte
- 11F. Drinkuth ▼ 90'
- 9H. Bukusu ▼ 36'
- 7J. Posselt ▼ 85'
Dự bị 9
- 2R. Kölle ▲ 36'
- 10M. Farrona Pulido ▲ 36'
- 33M. Göttel ▲ 75'
- 3B. Andresen ▲ 85'
- 24M. Wahl ▲ 90'
- 40P. Diestel
- 44M. Lehnfeld
- 41H. Jeschonek
- 43S. Schwoon
- 25T. Fengler
- 6M. Hahn
- 23T. Kanowski
- 47G. Siala
- 20T. Janßen ▼ 46'
- 10K. Ghawilu
- 16R. Krolikowski ▼ 75'
- 8M. Brinkmann ▼ 46'
- 14J. Stottmann
- 9S. Brinkmann ▼ 67'
- 29Allah Aid Hamid ▼ 81'
Dự bị 9
- 17D. Saka ▲ 46'
- 22M. Wegner ▲ 46'
- 21E. Jobe ▲ 67'
- 2C. Gnerlich ▲ 75'
- 28N. von Aschwege ▲ 81'
- 1F. Bohe
- 7B. Schaffer
- 19Song Chan-Hyuk
- 27L. Koch
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
66Ghi được52
61Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai24