SSV Jeddeloh vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 2-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 2, hòa 4, VfB Lübeck thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 18
- Sân vận động
- 53acht Arena, Edewecht
- Trọng tài
- T. Daniel
- Phong độ
- DLLLW SSV Jeddeloh
- LLDDD VfB Lübeck
- 5' K. Ghawilu 1-0
- 40' I. Temin 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Gnerlich ▼ K. Engel
- 56' 2-1 M. Rüdiger
- 63' ▲ M. Farrona Pulido ▼ N. Kastenhofer
- 65' 2-2 M. Farrona Pulido
- 69' ▲ B. Schaffer ▼ G. Durmishi
- 74' ▲ M. Gottschling ▼ M. Fredehorst
- 82' ▲ M. Thiel ▼ M. Rüdiger
- 82' ▲ M. Daube ▼ M. Hauptmann
- 83' ▲ J. Bennert ▼ M. Fernandes
- 86' ▲ N. Plume ▼ T. Gözüsirin
- 90'+3 ▲ A. Chiarodia ▼ E. Ghassan
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Bohe
- 5K. Engel ▼ 46'
- 6M. Hahn
- 4N. von Aschwege
- 37K. Ghawilu
- 20M. Andrijanić
- 10I. Temin
- 27E. Ghassan ▼ 90'
- 19G. Durmishi ▼ 69'
- 11M. Fernandes ▼ 83'
- 8M. Fredehorst ▼ 74'
Dự bị 9
- 2C. Gnerlich ▲ 46'
- 7B. Schaffer ▲ 69'
- 21M. Gottschling ▲ 74'
- 18J. Bennert ▲ 83'
- 15A. Chiarodia ▲ 90'
- 12M. Bergmann
- 16K. Samide
- 22T. Darsow
- 23H. Eckbauer
- 19F. Kirschke
- 30J. Löhden
- 17T. Grupe
- 33N. Kastenhofer ▼ 63'
- 2R. Kölle
- 31M. Boland
- 24M. Rüdiger ▼ 82'
- 8F. Egerer
- 7M. Hauptmann ▼ 82'
- 25T. Gözüsirin ▼ 86'
- 9K. Hovi
Dự bị 7
- 10M. Farrona Pulido ▲ 63'
- 13M. Thiel ▲ 82'
- 23M. Daube ▲ 82'
- 6N. Plume ▲ 86'
- 3J. Lippegaus
- 5F. Kassimou
- 32C. Barkmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
68Ghi được81
70Thủng lưới38
1.62Bàn thắng mỗi trận2.03
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai44