BW Lohne vs St. Pauli II
Tỷ số chung cuộc: BW Lohne 0-0 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BW Lohne thắng 2, hòa 4, St. Pauli II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 25
- Sân vận động
- Heinz-Dettmer-Stadion, Lohne
- Phong độ
- LWWDW BW Lohne
- WLDLW St. Pauli II
- 10' ▲ T. Tönnies ▼ B. Riesselmann
- HT0-0
- 46' ▲ S. Rinal ▼ T. Mahnel
- 61' ▲ R. Neziri ▼ L. Bredol
- 66' ▲ F. Oevermann ▼ T. Reinert
- 68' ▲ L. Jahraus ▼ J. Ulbricht
- 78' ▲ M. Brauburger ▼ R. Aigbekaen
- 84' ▲ N. Tepe ▼ F. Schmiederer
- 88' ▲ O. Backhaus ▼ M. Herrmann
- 90'+2 ▲ M. Beermann ▼ N. Thoben
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Đedović
- 28M. Wengerowski
- 19L. Bredol ▼ 61'
- 11K. Westerhoff
- 18T. Janotta
- 22T. Reinert ▼ 66'
- 17S. Heskamp
- 27A. Arambasic
- 8N. Thoben ▼ 90'
- 29F. Schmiederer ▼ 84'
- 9B. Riesselmann ▼ 10'
Dự bị 8
- 21T. Tönnies ▲ 10'
- 23R. Neziri ▲ 61'
- 5F. Oevermann ▲ 66'
- 25N. Tepe ▲ 84'
- 6M. Beermann ▲ 90'
- 14R. Sandu
- 4S. van Dijck
- 24T. Kolbeck
- 1K. Jendrzej
- 2L. Günther
- 4L. Appe
- 28J. Turtschan
- 31E. Staugaard
- 21T. Mahnel ▼ 46'
- 8M. Herrmann ▼ 88'
- 15M. Schmitz
- 10J. Ulbricht ▼ 68'
- 13T. Schröder
- 7R. Aigbekaen ▼ 78'
Dự bị 8
- 16S. Rinal ▲ 46'
- 29L. Jahraus ▲ 68'
- 6M. Brauburger ▲ 78'
- 27O. Backhaus ▲ 88'
- 14M. Bölter
- 22J. Grunwald
- 30I. Baraze
- 12R. Seibt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
74Ghi được68
76Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai23