St. Pauli II vs BW Lohne
Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 2-1 BW Lohne tại Regionalliga - Nord, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 2, hòa 4, BW Lohne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 8
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- WLDLW St. Pauli II
- LWWDW BW Lohne
- 20' J. Ulbricht11m 1-0
- 28' ▲ L. Pölking ▼ S. van Dijck
- 28' 1-1 B. Riesselmann
- HT1-1
- 46' ▲ J. Grunwald ▼ M. Brauburger
- 64' ▲ T. Schröder ▼ M. Herrmann
- 67' ▲ N. Tepe ▼ S. Heskamp
- 69' ▲ J. Turtschan ▼ L. Günther
- 71' ▲ R. Neziri ▼ B. Riesselmann
- 71' ▲ F. Schmiederer ▼ T. Tönnies
- 78' ▲ L. Jahraus ▼ J. Ulbricht
- 88' T. Janottaphản lưới 2-1
- 89' ▲ R. Sandu ▼ L. Pölking
- 90'+1 ▲ S. Rinal ▼ J. von Knebel
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Seibt
- 2L. Günther ▼ 69'
- 4L. Appe
- 6M. Brauburger ▼ 46'
- 31E. Staugaard
- 3M. Dahaba
- 14M. Schmitz
- 21T. Mahnel
- 23J. von Knebel ▼ 90'
- 8M. Herrmann ▼ 64'
- 10J. Ulbricht ▼ 78'
Dự bị 9
- 22J. Grunwald ▲ 46'
- 13T. Schröder ▲ 64'
- 28J. Turtschan ▲ 69'
- 29L. Jahraus ▲ 78'
- 16S. Rinal ▲ 90'
- 1K. Jendrzej
- 15T. Hoffmann
- 30I. Baraze
- 27O. Backhaus
- 1M. Đedović
- 4S. van Dijck ▼ 28'
- 28M. Wengerowski
- 19L. Bredol
- 11K. Westerhoff
- 18T. Janotta
- 17S. Heskamp ▼ 67'
- 27A. Arambasic
- 8N. Thoben
- 21T. Tönnies ▼ 71'
- 9B. Riesselmann ▼ 71'
Dự bị 9
- 3L. Pölking ▲ 28'
- 25N. Tepe ▲ 67'
- 23R. Neziri ▲ 71'
- 29F. Schmiederer ▲ 71'
- 14R. Sandu ▲ 89'
- 5F. Oevermann
- 6M. Beermann
- 22T. Reinert
- 33C. Bollmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
68Ghi được74
62Thủng lưới76
1.84Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai33