SV Meppen vs BW Lohne
Tỷ số chung cuộc: SV Meppen 2-2 BW Lohne tại Regionalliga - Nord, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Meppen thắng 4, hòa 3, BW Lohne thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 21
- Sân vận động
- Hansch-Arena, Meppen
- Phong độ
- LWWLL SV Meppen
- LWWDW BW Lohne
- 8' L. Prasse 1-0
- 12' C. Schepp 2-0
- 17' 2-1 T. Tönnies
- 36' M. Beermann
- 36' M. Beermann
- HT2-1
- 46' ▲ N. Tepe ▼ R. Neziri
- 61' 2-2 F. Schmiederer
- 69' ▲ W. Evseev ▼ C. Schepp
- 69' ▲ L. Zumdieck ▼ A. Lenz
- 72' ▲ S. Heskamp ▼ A. Arambasic
- 75' ▲ M. Janssen ▼ T. Möller
- 80' ▲ T. Reinert ▼ M. Wengerowski
- 84' ▲ M. Stuhlmacher ▼ J. Wensing
- 90'+7 ▲ L. Pölking ▼ F. Schmiederer
- FT2-2
Đội hình
- 44J. Pünt
- 5J. Fedl
- 30D. Haritonov
- 3T. Mißner
- 33S. Rankić
- 31L. Prasse
- 15A. Lenz ▼ 69'
- 6T. Möller ▼ 75'
- 13J. Wensing ▼ 84'
- 23N. Wessels
- 11C. Schepp ▼ 69'
Dự bị 9
- 8W. Evseev ▲ 69'
- 27L. Zumdieck ▲ 69'
- 10M. Janssen ▲ 75'
- 17M. Stuhlmacher ▲ 84'
- 1B. Schmidt
- 4F. Lange
- 29M. Zumdieck
- 32E. Domaschke
- 35L. Köster
- 1M. Đedović
- 6M. Beermann
- 28M. Wengerowski ▼ 80'
- 19L. Bredol
- 5F. Oevermann
- 11K. Westerhoff
- 23R. Neziri ▼ 46'
- 27A. Arambasic ▼ 72'
- 16J. Westendorf
- 21T. Tönnies
- 29F. Schmiederer ▼ 90'
Dự bị 9
- 25N. Tepe ▲ 46'
- 17S. Heskamp ▲ 72'
- 22T. Reinert ▲ 80'
- 3L. Pölking ▲ 90'
- 14R. Sandu
- 26A. Wessels
- 33C. Bollmann
- 34H. Ogur
- 36S. Smitz
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
76Ghi được74
59Thủng lưới76
1.81Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai33