BW Lohne
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Meppen

BW Lohne vs SV Meppen

Tỷ số chung cuộc: BW Lohne 0-0 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BW Lohne thắng 0, hòa 3, SV Meppen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 26
Sân vận động
Heinz-Dettmer-Stadion, Lohne
Phong độ
LWWDW BW Lohne
WWLLL SV Meppen
  1. HT0-0
  2. 64' L. Sprekelmeyer J. Wensing
  3. 83' F. Cramer M. Janssen
  4. 87' B. Willenbrink A. Goldmann
  5. 90' L. Eixler C. Schepp
  6. FT0-0

Đội hình

BW Lohne HLV: U. Möhrle
  1. 1M. Đedović
  2. 4C. Düker
  3. 28M. Wengerowski
  4. 19L. Bredol
  5. 11K. Westerhoff
  6. 20A. Goldmann ▼ 87'
  7. 23R. Neziri
  8. 14M. Augé
  9. 16J. Bürkle
  10. 21T. Tönnies
  11. 29J. Zahmel

Dự bị 9

  1. 15B. Willenbrink ▲ 87'
  2. 2L. Maßmann
  3. 6M. Beermann
  4. 7B. van den Berg
  5. 10G. Durmishi
  6. 13E. Beck
  7. 24G. Frohn
  8. 25R. Sandu
  9. 27P. Siemer
SV Meppen HLV: A. Alipour
  1. 16J. Pünt
  2. 14Bruno Soares
  3. 4S. van Looy
  4. 39Y. Karademir
  5. 8W. Evseev
  6. 6T. Möller
  7. 20M. Benjamins
  8. 10M. Janssen ▼ 83'
  9. 31L. Prasse
  10. 11C. Schepp ▼ 90'
  11. 13J. Wensing ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 19L. Sprekelmeyer ▲ 64'
  2. 28F. Cramer ▲ 83'
  3. 18L. Eixler ▲ 90'
  4. 1B. Schmidt
  5. 22S. Puttkammer
  6. 23N. Wessels
  7. 26J. Klöpper
  8. 37O. Holthaus

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
64Ghi được88
66Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận2.26
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu