St. Pauli II
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Hamburger SV II

St. Pauli II vs Hamburger SV II

Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 1-4 Hamburger SV II tại Regionalliga - Nord, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 1, hòa 2, Hamburger SV II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
Sân vận động
Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
Phong độ
LDLWW St. Pauli II
WLWLL Hamburger SV II
  1. 6' E. Staugaard 1-0
  2. 8' 1-1 O. Sillah
  3. HT1-1
  4. 50' 1-2 J. Agyekum
  5. 57' K. Jendrzej B. Voll
  6. 57' S. Rinal M. Schmitz
  7. 62' M. Brauburger L. Günther
  8. 62' N. Prabakaran M. Nejad Haji Lor
  9. 62' J. Gandert T. Hildebrandt
  10. 71' D. Beleme B. Yalçınkaya
  11. 76' 1-3 O. Sillah
  12. 77' R. Aigbekaen E. Staugaard
  13. 77' T. Schröder E. Ahlstrand
  14. 84' 1-4 D. Beleme
  15. 86' D. Rath A. Suhonen
  16. 86' T. Kramer N. Oliveira
  17. FT1-4

Đội hình

St. Pauli II HLV: B. Hoose
  1. 2L. Günther ▼ 62'
  2. 4L. Appe
  3. 28J. Turtschan
  4. 31E. Staugaard ▼ 77'
  5. 3M. Dahaba
  6. 15M. Schmitz ▼ 57'
  7. 21T. Mahnel
  8. 23J. von Knebel
  9. 20E. Ahlstrand ▼ 77'
  10. 10J. Ulbricht
  11. 19B. Voll ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 1K. Jendrzej ▲ 57'
  2. 16S. Rinal ▲ 57'
  3. 6M. Brauburger ▲ 62'
  4. 7R. Aigbekaen ▲ 77'
  5. 13T. Schröder ▲ 77'
  6. 8M. Herrmann
  7. 14M. Bölter
  8. 22J. Grunwald
  9. 30I. Baraze
Hamburger SV II HLV: L. Favé
  1. 1H. Hermann
  2. 16N. Oliveira ▼ 86'
  3. 15J. Agyekum
  4. 24T. Hildebrandt ▼ 62'
  5. 4L. Bornschein
  6. 7A. Suhonen ▼ 86'
  7. 8M. Nejad Haji Lor ▼ 62'
  8. 10B. Yalçınkaya ▼ 71'
  9. 18J. Kilo
  10. 23A. Mengot
  11. 19O. Sillah

Dự bị 9

  1. 14N. Prabakaran ▲ 62'
  2. 25J. Gandert ▲ 62'
  3. 9D. Beleme ▲ 71'
  4. 5D. Rath ▲ 86'
  5. 20T. Kramer ▲ 86'
  6. 11W. Pakia
  7. 17E. Appiah
  8. 21O. Köhl
  9. 12L. Klatte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
68Ghi được65
62Thủng lưới74
1.84Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu