St. Pauli II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamburger SV II

St. Pauli II vs Hamburger SV II

Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 0-1 Hamburger SV II tại Regionalliga - Nord, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 1, hòa 2, Hamburger SV II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 10
Sân vận động
Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
Phong độ
LDLWW St. Pauli II
WLWLL Hamburger SV II
  1. HT0-0
  2. 61' J. Ulbricht M. Marie
  3. 67' J. Kilo Omar Megeed
  4. 79' T. Kankowski B. Winter
  5. 82' 0-1 A. Rexhepi
  6. 83' E. Appiah F. Paschke
  7. 86' P. Mahncke E. Staugaard
  8. 87' O. Köhl T. Sanne
  9. 90'+2 T. Hildebrandt L. Seifert
  10. FT0-1

Đội hình

St. Pauli II HLV: E. Ostermann
  1. 12S. Ahlers
  2. 25T. Scheller
  3. 4L. Appe
  4. 28J. Turtschan
  5. 31E. Staugaard ▼ 86'
  6. 22N. Jessen
  7. 30Lee Gwang-in
  8. 15M. Marie ▼ 61'
  9. 8M. Clausen
  10. 14N. Dühring
  11. 11B. Winter ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 10J. Ulbricht ▲ 61'
  2. 6T. Kankowski ▲ 79'
  3. 5P. Mahncke ▲ 86'
  4. 20R. Merke
  5. 21N. Kukanda
  6. 27N. Agbaje
  7. 19Ronny Seibt
Hamburger SV II HLV: P. Reimers
  1. 1S. Mensah
  2. 3D. Duah
  3. 14N. Oliveira
  4. 2L. Seifert ▼ 90'
  5. 13E. Krahn
  6. 7T. Harz
  7. 10F. Paschke ▼ 83'
  8. 22Omar Megeed ▼ 67'
  9. 11A. Rexhepi
  10. 9T. Sanne ▼ 87'
  11. 19W. Mikelbrencis

Dự bị 9

  1. 18J. Kilo ▲ 67'
  2. 17E. Appiah ▲ 83'
  3. 21O. Köhl ▲ 87'
  4. 20T. Hildebrandt ▲ 90'
  5. 4E. Ntsiakoh
  6. 6N. Tepe
  7. 8A. Mengot
  8. 12M. Brüning
  9. 23D. Igboanugo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
75Ghi được69
54Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu