St. Pauli II vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 1-1 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 4, hòa 3, Eintracht Norderstedt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 4
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LDLWW St. Pauli II
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- 37' 0-1 E. Zehir11m
- HT0-1
- 46' ▲ S. Rinal ▼ M. Dahaba
- 46' ▲ L. Coordes ▼ H. Tewolde
- 57' ▲ M. Herrmann ▼ T. Mahnel
- 61' ▲ M. Brendel ▼ Choi Kang-Min
- 65' L. Coordes
- 65' N. Selutin
- 65' N. Selutin
- 66' ▲ P. Kolvenbach ▼ K. Jendrzej
- 67' ▲ F. Grau ▼ F. Meier
- 71' ▲ L. Jahraus ▼ E. Ahlstrand
- 73' ▲ N. Winkler ▼ P. Sieben
- 88' P. Mahncke 1-1
- 90' E. Staugaard
- 90' E. Staugaard
- 90'+4 ▲ I. Baraze ▼ R. Aigbekaen
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Jendrzej ▼ 66'
- 2L. Günther
- 6M. Brauburger
- 31E. Staugaard
- 3M. Dahaba ▼ 46'
- 22M. Schmitz
- 21T. Mahnel ▼ 57'
- 13E. Ahlstrand ▼ 71'
- 5P. Mahncke
- 10J. Ulbricht
- 7R. Aigbekaen ▼ 90'
Dự bị 9
- 16S. Rinal ▲ 46'
- 8M. Herrmann ▲ 57'
- 19P. Kolvenbach ▲ 66'
- 29L. Jahraus ▲ 71'
- 30I. Baraze ▲ 90'
- 4L. Appe
- 14M. Bölter
- 15T. Hoffmann
- 20R. Merke
- 22A. Exner
- 8D. Kummerfeld
- 3Y. Nuxoll
- 5M. Frahm
- 14H. Tewolde ▼ 46'
- 27F. Meier ▼ 67'
- 6E. Zehir
- 35Choi Kang-Min ▼ 61'
- 10P. Sieben ▼ 73'
- 31M. Niemann
- 23N. Selutin
Dự bị 9
- 11L. Coordes ▲ 46'
- 19M. Brendel ▲ 61'
- 29F. Grau ▲ 67'
- 30N. Winkler ▲ 73'
- 13P. Koch
- 17L. Camacho
- 20F. Gross
- 25D. Ceesay
- 26L. Kuchenbecker
Thống kê
11
12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
68Ghi được71
62Thủng lưới68
1.84Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai31