St. Pauli II vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 1-3 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 4, hòa 3, Eintracht Norderstedt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Trọng tài
- K. Rosin
- Phong độ
- LDLWW St. Pauli II
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- 42' Lee Gwang-in 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Nuxoll ▼ J. Marxen
- 46' ▲ B. Dreca ▼ P. Koch
- 55' 1-1 E. Saad
- 64' 1-2 C. Sezer
- 71' ▲ B. Winter ▼ S. Imsak
- 71' ▲ N. Kukanda ▼ J. Wieckhoff
- 78' ▲ J. Posselt ▼ R. Müller
- 78' ▲ D. Kummerfeld ▼ H. Bojadgian
- 78' 1-3 C. Sezer
- 81' E. Saad
- 81' E. Saad
- 83' ▲ F. Schmidt ▼ C. Sezer
- 86' ▲ T. Kankowski ▼ M. Clausen
- 89' ▲ M. Bölter ▼ P. Hoppe
- FT1-3
Đội hình
- 12D. Smarsch
- 20Park Yi-Young
- 10J. Wieckhoff ▼ 71'
- 17M. Beifus
- 23M. Schütt
- 24S. Mende
- 13F. Roggow
- 18Lee Gwang-in
- 8M. Clausen ▼ 86'
- 9S. Imsak ▼ 71'
- 29R. Müller ▼ 78'
Dự bị 9
- 11B. Winter ▲ 71'
- 21N. Kukanda ▲ 71'
- 7J. Posselt ▲ 78'
- 6T. Kankowski ▲ 86'
- 4L. Appe
- 5P. Mahncke
- 19M. Schuchardt
- 22L. Steiger
- 31M. Stuhlmacher
- 1L. Huxsohl
- 2A. Wallenborn
- 4J. Marxen ▼ 46'
- 22H. Bojadgian ▼ 78'
- 5F. Grau
- 15R. Bork
- 24P. Koch ▼ 46'
- 14J. Behounek
- 29C. Sezer ▼ 83'
- 17P. Hoppe ▼ 89'
- 11E. Saad
Dự bị 9
- 3Y. Nuxoll ▲ 46'
- 20B. Dreca ▲ 46'
- 8D. Kummerfeld ▲ 78'
- 13F. Schmidt ▲ 83'
- 16M. Bölter ▲ 89'
- 6D. Williams
- 12S. Günther
- 21S. Rakocevic
- 23J. Hölscher
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
62Ghi được64
76Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai38