VfB Lübeck vs VfB Oldenburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 3-1 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 2, VfB Oldenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Buniamshof, Lübeck
- Phong độ
- WLDWW VfB Lübeck
- DWWWL VfB Oldenburg
- 11' Y. Obushniy 1-0
- 24' ▲ F. Maiolo ▼ V. Kraiev
- 25' J. Kliti 2-0
- 29' ▲ R. Brand ▼ J. Meier
- 29' ▲ W. Hoffrogge ▼ E. Pepshi
- 44' J. Stöver 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. Lesueur ▼ J. Stöver
- 50' 3-1 C. Buchtmann
- 62' ▲ P. Richter ▼ J. Tomety-Hemazro
- 75' ▲ L. Hajdinaj ▼ V. Taritaš
- 81' ▲ N. Poplawski ▼ E. Adou
- 81' ▲ L. Kurtz ▼ J. Kliti
- 83' ▲ T. Gaida ▼ L. Deichmann
- 88' ▲ A. Ihde ▼ Y. Obushniy
- FT3-1
Đội hình
- 30C. Leonhard
- 4K. Ntika
- 21V. Sadrifar
- 13O. Iloka
- 26V. Kraiev ▼ 24'
- 27C. Bock
- 6J. Berger
- 20E. Adou ▼ 81'
- 7J. Kliti ▼ 81'
- 10J. Stöver ▼ 46'
- 17Y. Obushniy ▼ 88'
Dự bị 7
- 8F. Maiolo ▲ 24'
- 22T. Lesueur ▲ 46'
- 25N. Poplawski ▲ 81'
- 24L. Kurtz ▲ 81'
- 11A. Ihde ▲ 88'
- 1M. Schneider
- 14B. Jablonski
- 1J. Peitzmeier
- 17P. Möschl
- 44N. Knystock
- 4L. Deichmann ▼ 83'
- 5A. Adam
- 34E. Pepshi ▼ 29'
- 10C. Buchtmann
- 16J. Tomety-Hemazro ▼ 62'
- 11J. Meier ▼ 29'
- 24M. Ziereis
- 7V. Taritaš ▼ 75'
Dự bị 8
- 8R. Brand ▲ 29'
- 23W. Hoffrogge ▲ 29'
- 18P. Richter ▲ 62'
- 40L. Hajdinaj ▲ 75'
- 19T. Gaida ▲ 83'
- 28J. Chikere
- 36L. Tiernan
- 41C. Rohra
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
72Ghi được59
51Thủng lưới68
1.89Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai38