VfB Oldenburg vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: VfB Oldenburg 1-1 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Oldenburg thắng 2, hòa 2, VfB Lübeck thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 18
- Sân vận động
- Marschwegstadion, Oldenburg
- Phong độ
- DWWWL VfB Oldenburg
- WLDWW VfB Lübeck
- HT0-0
- 46' ▲ H. Hyseni ▼ M. Knudsen
- 50' L. Deichmann 1-0
- 58' ▲ L. Fritzsche ▼ J. Lippegaus
- 65' ▲ O. Käuper ▼ K. Krasniqi
- 67' ▲ J. Bennetts ▼ V. Taritaš
- 77' ▲ R. Brand ▼ M. Wegner
- 80' 1-1 H. Hyseni11m
- 81' ▲ J. Stöver ▼ V. Kraev
- 83' M. Schroder
- 84' ▲ M. Appiah ▼ M. Ziereis
- 87' ▲ D. Demaj ▼ N. Plume
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Peitzmeier
- 44N. Knystock
- 4L. Deichmann
- 20M. Schröder
- 17P. Möschl
- 10K. Krasniqi ▼ 65'
- 26N. Plume ▼ 87'
- 13L. Schäfer
- 9M. Wegner ▼ 77'
- 24M. Ziereis ▼ 84'
- 11A. Loubongo
Dự bị 7
- 14O. Käuper ▲ 65'
- 7R. Brand ▲ 77'
- 3M. Appiah ▲ 84'
- 8D. Demaj ▲ 87'
- 19T. Gaida
- 23P. Sarrasch
- 28C. Onyemauche
- 30C. Leonhard
- 28E. Farahnak
- 2J. Lippegaus ▼ 58'
- 13O. Iloka
- 8M. Knudsen ▼ 46'
- 26V. Kraev ▼ 81'
- 27C. Bock
- 17J. Berger
- 7V. Taritaš ▼ 67'
- 11J. Meier
- 21V. Sadrifar
Dự bị 8
- 10H. Hyseni ▲ 46'
- 18L. Fritzsche ▲ 58'
- 23J. Bennetts ▲ 67'
- 20J. Stöver ▲ 81'
- 12M. Schuchardt
- 6Y. Obushnyi
- 15E. Hartwig
- 22L. Sendzik
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
68Ghi được111
64Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận2.71
11Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai62