VfB Lübeck vs SV Drochtersen/Assel
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 0-2 SV Drochtersen/Assel tại Regionalliga - Nord, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 1, SV Drochtersen/Assel thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Buniamshof, Lübeck
- Phong độ
- LDWWW VfB Lübeck
- WLWWW SV Drochtersen/Assel
- HT0-0
- 46' ▲ J. Lippegaus ▼ L. Fritzsche
- 46' ▲ H. Hyseni ▼ V. Taritaš
- 55' ▲ J. Stöver ▼ V. Kraiev
- 65' ▲ J. Bennetts ▼ M. Kobert
- 65' ▲ M. Nagel ▼ M. Cebulla
- 65' ▲ W. Reincke ▼ M. Göttel
- 75' ▲ A. Neumann ▼ F. Schmiederer
- 84' 0-1 A. Neumann
- 85' ▲ A. Ihde ▼ C. Bock
- 88' 0-2 W. Reincke
- 89' ▲ N. Serra ▼ D. Rosin
- 90'+1 ▲ A. Khodabakhshian ▼ M. Sattler
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Sprang
- 5K. Ntika
- 15E. Hartwig
- 8M. Knudsen
- 26V. Kraiev ▼ 55'
- 27C. Bock ▼ 85'
- 17J. Berger
- 7V. Taritaš ▼ 46'
- 9M. Kobert ▼ 65'
- 21V. Sadrifar
- 18L. Fritzsche ▼ 46'
Dự bị 9
- 2J. Lippegaus ▲ 46'
- 10H. Hyseni ▲ 46'
- 20J. Stöver ▲ 55'
- 23J. Bennetts ▲ 65'
- 22A. Ihde ▲ 85'
- 11J. Meier
- 13O. Iloka
- 25L. Sendzik
- 30C. Leonhard
- 30P. Siefkes
- 3T. Mohr
- 12N. von der Reith
- 26L. Giwah
- 13S. Haut
- 25D. Rosin ▼ 89'
- 7J. Elfers
- 31M. Cebulla ▼ 65'
- 17M. Sattler ▼ 90'
- 9M. Göttel ▼ 65'
- 29F. Schmiederer ▼ 75'
Dự bị 7
- 19M. Nagel ▲ 65'
- 20W. Reincke ▲ 65'
- 14A. Neumann ▲ 75'
- 4N. Serra ▲ 89'
- 5A. Khodabakhshian ▲ 90'
- 1F. Hegerfeldt
- 47P. Aue
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
111Ghi được78
41Thủng lưới61
2.71Bàn thắng mỗi trận1.9
16Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai43