St. Pauli II vs Weiche Flensburg
Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 0-0 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 4, hòa 4, Weiche Flensburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 26
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- WLDLW St. Pauli II
- WWWWW Weiche Flensburg
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ulbricht ▼ D. Sinani
- 46' ▲ J. von Knebel ▼ E. Amenyido
- 58' ▲ F. Wirlmann ▼ T. Fölster
- 67' ▲ Y. El Kandoussi ▼ M. Cornils
- 70' ▲ T. Kankowski ▼ M. Marie
- 72' ▲ R. Merke ▼ N. Dühring
- 72' ▲ M. Schmidt ▼ J. Ehlers
- 72' ▲ M. Kieselbach ▼ B. Schleemann
- 85' ▲ T. Richter ▼ P. Hoppe
- FT0-0
Đội hình
- 12S. Ahlers
- 2L. Günther
- 31E. Staugaard
- 23M. Dahaba
- 29D. Sinani ▼ 46'
- 22N. Jessen
- 30Lee Gwang-in
- 15M. Marie ▼ 70'
- 8M. Clausen
- 9E. Amenyido ▼ 46'
- 14N. Dühring ▼ 72'
Dự bị 9
- 10J. Ulbricht ▲ 46'
- 17J. von Knebel ▲ 46'
- 6T. Kankowski ▲ 70'
- 20R. Merke ▲ 72'
- 1P. Kokott
- 11B. Winter
- 13T. Kauschke
- 3L. Menke
- 21T. Mahnel
- 12J. Heim
- 33T. Rehfeldt
- 30T. Fölster ▼ 58'
- 2B. Schleemann ▼ 72'
- 6M. Cherif
- 13D. Pfeil
- 37D. Hartmann
- 21P. Hoppe ▼ 85'
- 10M. Cornils ▼ 67'
- 17R. Guder
- 9J. Ehlers ▼ 72'
Dự bị 8
- 8F. Wirlmann ▲ 58'
- 16Y. El Kandoussi ▲ 67'
- 22M. Schmidt ▲ 72'
- 7M. Kieselbach ▲ 72'
- 19T. Richter ▲ 85'
- 1P. Østerbæk
- 11N. Kurzbach
- 14C. Ogara
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
75Ghi được58
54Thủng lưới68
1.79Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai29