Hannover 96 II vs SV Meppen
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 2-1 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 1, hòa 2, SV Meppen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 22
- Sân vận động
- 96 Das Stadion, Hannover
- Phong độ
- LDDWL Hannover 96 II
- LWWLL SV Meppen
- HT0-0
- 47' 0-1 M. Janssen
- 64' ▲ L. Garlipp ▼ M. Popović
- 68' L. Hesse 1-1
- 77' H. Matsuda 2-1
- 82' ▲ L. Spit ▼ J. Wensing
- 85' ▲ F. Henze ▼ L. Hesse
- 88' ▲ O. Holthaus ▼ N. Wessels
- 90'+2 ▲ K. Brandt ▼ H. Chakroun
- 90'+5 ▲ M. Dammeier ▼ T. Moustier
- FT2-1
Đội hình
- 30T. Stahl
- 18F. Arkenberg
- 5L. Dominke
- 3H. Matsuda
- 20M. Popović ▼ 64'
- 10E. Uhlmann
- 25L. Gindorf
- 6A. Podrimaj
- 27T. Moustier ▼ 90'
- 23L. Hesse ▼ 85'
- 14H. Chakroun ▼ 90'
Dự bị 9
- 19L. Garlipp ▲ 64'
- 4F. Henze ▲ 85'
- 16K. Brandt ▲ 90'
- 17M. Dammeier ▲ 90'
- 1L. Tiernan
- 2L. Podolski
- 13M. Sanyang
- 21L. Hollenbach
- 26M. Chisholm
- 16J. Pünt
- 14Bruno Soares
- 4S. van Looy
- 39Y. Karademir
- 8W. Evseev
- 6T. Möller
- 20M. Benjamins
- 10M. Janssen
- 23N. Wessels ▼ 88'
- 11C. Schepp
- 13J. Wensing ▼ 82'
Dự bị 8
- 9L. Spit ▲ 82'
- 37O. Holthaus ▲ 88'
- 1B. Schmidt
- 18L. Eixler
- 22S. Puttkammer
- 25F. Golkowski
- 26J. Klöpper
- 29M. Zumdieck
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
117Ghi được88
56Thủng lưới57
2.72Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai43