SV Meppen vs Hannover 96 II
Tỷ số chung cuộc: SV Meppen 5-2 Hannover 96 II tại Regionalliga - Nord, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SV Meppen thắng 1, hòa 2, Hannover 96 II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 5
- Sân vận động
- Hansch-Arena, Meppen
- Phong độ
- WWLLL SV Meppen
- LDDWL Hannover 96 II
- 22' C. Schepp 1-0
- 29' L. Spit 2-0
- 40' 2-1 S. Busch
- 44' Y. Karademir 3-1
- 45'+2 M. Chisholm
- HT3-1
- 46' ▲ D. Benke ▼ J. Wensing
- 46' ▲ J. Luyeye-Nkula ▼ H. Chakroun
- 54' 3-2 S. Busch
- 58' ▲ L. Eixler ▼ L. Spit
- 63' ▲ M. Sanyang ▼ N. Stepantsev
- 78' ▲ K. Brandt ▼ A. Podrimaj
- 83' D. Benke 4-2
- 84' ▲ L. Garlipp ▼ H. Matsuda
- 87' ▲ J. Siemoneit ▼ S. van Looy
- 89' ▲ F. Seidel ▼ M. Janssen
- 89' C. Schepp 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1B. Schmidt
- 4S. van Looy ▼ 87'
- 30D. Haritonov
- 39Y. Karademir
- 6T. Möller
- 10M. Janssen ▼ 89'
- 25F. Golkowski
- 31L. Prasse
- 11C. Schepp
- 13J. Wensing ▼ 46'
- 9L. Spit ▼ 58'
Dự bị 9
- 38D. Benke ▲ 46'
- 18L. Eixler ▲ 58'
- 15J. Siemoneit ▲ 87'
- 7F. Seidel ▲ 89'
- 16J. Pünt
- 24T. Reinert
- 26J. Klöpper
- 32E. Domaschke
- 37O. Holthaus
- 18F. Arkenberg
- 4F. Henze
- 3H. Matsuda ▼ 84'
- 26M. Chisholm
- 10E. Uhlmann
- 25L. Gindorf
- 6A. Podrimaj ▼ 78'
- 8N. Stepantsev ▼ 63'
- 29S. Busch
- 14H. Chakroun ▼ 46'
- 30L. Wechsel
Dự bị 9
- 7J. Luyeye-Nkula ▲ 46'
- 13M. Sanyang ▲ 63'
- 16K. Brandt ▲ 78'
- 19L. Garlipp ▲ 84'
- 15A. Babitsch
- 17M. Dammeier
- 20M. Popović
- 22L. Grimpe
- 27T. Moustier
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
88Ghi được117
57Thủng lưới56
2.26Bàn thắng mỗi trận2.72
18Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai61