BW Lohne vs Kickers Emden
Tỷ số chung cuộc: BW Lohne 1-0 Kickers Emden tại Regionalliga - Nord, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: BW Lohne thắng 4, hòa 2, Kickers Emden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 35
- Sân vận động
- Heinz-Dettmer-Stadion, Lohne
- Trọng tài
- B. Behrens
- Phong độ
- DLWWD BW Lohne
- LLDDW Kickers Emden
- 7' T. Tönnies 1-0
- 36' ▲ R. Neziri ▼ K. Westerhoff
- HT1-0
- 53' ▲ D. Frerichs ▼ A. Jabbie
- 62' ▲ J. Zahmel ▼ A. Goldmann
- 67' ▲ T. Steffens ▼ R. Cordes
- 75' ▲ R. Lombaya ▼ H. Visser
- 81' ▲ T. Niehues ▼ B. Friesen
- 84' ▲ L. Maßmann ▼ D. Demaj
- 88' ▲ G. Bamezon ▼ L. Kugland
- 90'+3 ▲ B. van den Berg ▼ S. Heskamp
- 90' ▲ J. Burke ▼ G. Przondziono
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Đedović
- 4C. Düker
- 5F. Oevermann
- 21T. Tönnies
- 20A. Goldmann ▼ 62'
- 17S. Heskamp ▼ 90'
- 32G. Przondziono ▼ 90'
- 19L. Bredol
- 16J. Bürkle
- 11K. Westerhoff ▼ 36'
- 29D. Demaj ▼ 84'
Dự bị 9
- 23R. Neziri ▲ 36'
- 9J. Zahmel ▲ 62'
- 2L. Maßmann ▲ 84'
- 7B. van den Berg ▲ 90'
- 22J. Burke ▲ 90'
- 8N. Oswald
- 13P. Sarrasch
- 18L. Prüne
- 33C. Bollmann
- 24I. Djokovic
- 11M. Eilerts
- 10İ. Bircan
- 15L. Kugland ▼ 88'
- 26A. Jabbie ▼ 53'
- 16M. Goosmann
- 19A. N'Diaye
- 20H. Visser ▼ 75'
- 4R. Cordes ▼ 67'
- 7I. Osmani
- 27B. Friesen ▼ 81'
Dự bị 6
- 25D. Frerichs ▲ 53'
- 21T. Steffens ▲ 67'
- 17R. Lombaya ▲ 75'
- 9T. Niehues ▲ 81'
- 13G. Bamezon ▲ 88'
- 32M. Schuchardt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
74Ghi được26
88Thủng lưới110
1.72Bàn thắng mỗi trận0.67
7Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai15