Kickers Emden vs BW Lohne
Tỷ số chung cuộc: Kickers Emden 1-6 BW Lohne tại Regionalliga - Nord, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kickers Emden thắng 3, hòa 2, BW Lohne thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 16
- Sân vận động
- Ostfriesland-Stadion, Emden
- Trọng tài
- D. Piotrowski
- Phong độ
- LLDDW Kickers Emden
- DLWWD BW Lohne
- 6' 0-1 D. Demaj
- 24' ▲ H. Visser ▼ M. Goosmann
- 43' 0-2 A. Goldmann
- HT0-2
- 48' 0-3 T. Tönnies
- 55' Milad Faqiryar 1-3
- 69' ▲ M. Janssen ▼ P. Sarrasch
- 69' ▲ L. Bredol ▼ C. Schepp
- 76' ▲ T. Niehues ▼ V. Jabateh
- 78' ▲ R. Neziri ▼ A. Goldmann
- 79' 1-4 M. Janssen
- 80' ▲ Y. Konda ▼ C. Braun
- 86' ▲ G. Bamezon ▼ A. Adeniran
- 87' 1-5 M. Janssen
- 88' ▲ L. Maßmann ▼ L. Bredol
- 88' ▲ N. Oswald ▼ T. Tönnies
- 90'+1 1-6 S. Heskamp11m
- FT1-6
Đội hình
- 31T. Kuhlmann
- 5Milad Faqiryar
- 23B. Dassel
- 16M. Goosmann ▼ 24'
- 2N. Köster
- 17I. Sillah
- 19A. N'Diaye
- 8C. Braun ▼ 80'
- 12A. Adeniran ▼ 86'
- 10V. Jabateh ▼ 76'
- 21T. Steffens
Dự bị 8
- 20H. Visser ▲ 24'
- 9T. Niehues ▲ 76'
- 18Y. Konda ▲ 80'
- 13G. Bamezon ▲ 86'
- 4R. Cordes
- 15S. Hensema
- 27R. Issa
- 29J. Groenewold
- 33C. Bollmann
- 4C. Düker
- 28M. Wengerowski
- 21T. Tönnies ▼ 88'
- 6M. Beermann
- 20A. Goldmann ▼ 78'
- 17S. Heskamp
- 11K. Westerhoff
- 13P. Sarrasch ▼ 69'
- 9C. Schepp ▼ 69'
- 29D. Demaj
Dự bị 9
- 10M. Janssen ▲ 69'
- 19L. Bredol ▲ 69'
- 23R. Neziri ▲ 78'
- 2L. Maßmann ▲ 88'
- 8N. Oswald ▲ 88'
- 1M. Đedović
- 18L. Prüne
- 27G. Menkhaus
- 32G. Przondziono
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
26Ghi được74
110Thủng lưới88
0.67Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn32
15Hiệp hai37