Havelse vs Hannover 96 II
Tỷ số chung cuộc: Havelse 3-0 Hannover 96 II tại Regionalliga - Nord, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Havelse thắng 3, hòa 0, Hannover 96 II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 24
- Sân vận động
- Wilhelm-Langrehr-Stadion, Garbsen
- Trọng tài
- C. Philipp
- Phong độ
- LWLDL Havelse
- DDWLD Hannover 96 II
- 5' Y. Jaeschke 1-0
- 15' T. Friedrich 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Skrijelj ▼ T. Moustier
- 66' ▲ A. Podrimaj ▼ T. Walbrecht
- 66' ▲ V. Gorny ▼ R. Friedrich
- 77' ▲ E. Kukanda ▼ J. Langfeld
- 78' ▲ M. Popović ▼ J. Luyeye-Nkula
- 85' ▲ J. Oltrogge ▼ D. Cicek
- 88' ▲ M. Stuhlmacher ▼ Y. Jaeschke
- 90' ▲ I. Qela ▼ T. Engelking
- 90'+4 ▲ B. Çakır ▼ J. Rufidis
- 90'+5 I. Qela 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 33N. Quindt
- 39F. Riedel
- 26N. Tasky
- 30T. Friedrich
- 3M. Schleef
- 5D. Minz
- 10D. Cicek ▼ 85'
- 28J. Rufidis ▼ 90'
- 11Y. Jaeschke ▼ 88'
- 16T. Engelking ▼ 90'
- 8J. Langfeld ▼ 77'
Dự bị 9
- 27E. Kukanda ▲ 77'
- 31J. Oltrogge ▲ 85'
- 6M. Stuhlmacher ▲ 88'
- 17I. Qela ▲ 90'
- 22B. Çakır ▲ 90'
- 12T. Opitz
- 14M. Ilic
- 20Kim Dong-woo
- 23A. Diedhiou
- 1P. Kokott
- 18F. Arkenberg
- 13E. Çelebi
- 5Y. Lührs
- 27T. Moustier ▼ 46'
- 33T. Walbrecht ▼ 66'
- 8L. Oppie
- 10E. Uhlmann
- 25L. Gindorf
- 7J. Luyeye-Nkula ▼ 78'
- 19R. Friedrich ▼ 66'
Dự bị 9
- 29E. Skrijelj ▲ 46'
- 6A. Podrimaj ▲ 66'
- 28V. Gorny ▲ 66'
- 20M. Popović ▲ 78'
- 3R. Rüther
- 17M. Rutkowski
- 22L. Tiernan
- 11Jo Ha-neul
- 4R. Çepele
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
56Ghi được100
58Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận2.38
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai49