Hannover 96 II vs Havelse
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 4-0 Havelse tại Regionalliga - Nord, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 4, hòa 0, Havelse thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 5
- Sân vận động
- 96 Das Stadion, Hannover
- Trọng tài
- K. Behrens
- Phong độ
- DDWLD Hannover 96 II
- LWLDL Havelse
- 36' T. Opitz
- 38' ▲ J. Rufidis ▼ M. Schleef
- 38' ▲ A. Dlugaiczyk ▼ M. Drawz
- 39' E. Çelebi 1-0
- HT1-0
- 50' F. Evina 2-0
- 62' ▲ I. Qela ▼ D. Minz
- 68' ▲ L. Oppie ▼ T. Walbrecht
- 68' ▲ M. Popović ▼ M. Rau
- 68' ▲ N. Stepantsev ▼ R. Friedrich
- 68' ▲ M. Ilic ▼ J. Langfeld
- 73' ▲ G. Michalek ▼ B. Liebnau
- 75' ▲ V. Gorny ▼ F. Evina
- 79' ▲ A. Podrimaj ▼ T. Moustier
- 79' M. Popović 3-0
- 82' T. Momuluh 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 30L. Weinkauf
- 18F. Arkenberg
- 15E. Çelebi
- 3R. Rüther
- 5Y. Lührs
- 27T. Moustier ▼ 79'
- 4T. Walbrecht ▼ 68'
- 14M. Rau ▼ 68'
- 26F. Evina ▼ 75'
- 11T. Momuluh
- 19R. Friedrich ▼ 68'
Dự bị 9
- 8L. Oppie ▲ 68'
- 20M. Popović ▲ 68'
- 24N. Stepantsev ▲ 68'
- 28V. Gorny ▲ 75'
- 6A. Podrimaj ▲ 79'
- 7J. Luyeye-Nkula
- 16J. Eichhorn
- 17M. Rutkowski
- 22L. Tiernan
- 12T. Opitz
- 39F. Riedel
- 26N. Tasky
- 3M. Schleef ▼ 38'
- 5D. Minz ▼ 62'
- 6B. Liebnau ▼ 73'
- 31J. Oltrogge
- 11Y. Jaeschke
- 7M. Drawz ▼ 38'
- 16T. Engelking
- 8J. Langfeld ▼ 68'
Dự bị 9
- 28J. Rufidis ▲ 38'
- 35A. Dlugaiczyk ▲ 38'
- 17I. Qela ▲ 62'
- 14M. Ilic ▲ 68'
- 18G. Michalek ▲ 73'
- 9S. Dursun
- 20Kim Dong-woo
- 23A. Diedhiou
- 27E. Kukanda
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
100Ghi được56
64Thủng lưới58
2.38Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai30