SV Werder Bremen II vs BW Lohne
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 3-1 BW Lohne tại Regionalliga - Nord, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 4, hòa 1, BW Lohne thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 23
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Trọng tài
- F. Potter
- Phong độ
- LWDLL SV Werder Bremen II
- LWWDW BW Lohne
- 1' 0-1 D. Demaj
- 6' M. Eickhoff 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ P. Sarrasch ▼ R. Neziri
- 61' ▲ M. Polat ▼ A. Gafar
- 65' ▲ W. Reincke ▼ J. Löpping
- 67' ▲ J. Bürkle ▼ B. van den Berg
- 74' ▲ P. Kühn ▼ D. Galjen
- 78' Red Card
- 79' ▲ C. Bollmann ▼ D. Demaj
- 82' Red Card
- 83' ▲ M. Wengerowski ▼ N. Oswald
- 90'+7 ▲ R. Kratt ▼ P. Bargfrede
- 90'+5 ▲ D. Asante ▼ M. Eickhoff
- 90'+1 ▲ J. Burke ▼ S. Heskamp
- 90' P. Kühn 2-1
- 90'+4 P. Bargfrede 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Lord
- 2T. Dietrich
- 4A. Höck
- 27O. Schulz
- 44P. Bargfrede ▼ 90'
- 18M. Eickhoff ▼ 90'
- 7J. Ehlers
- 24J. Löpping ▼ 65'
- 10Kim Min-woo
- 22D. Galjen ▼ 74'
- 20A. Gafar ▼ 61'
Dự bị 8
- 14M. Polat ▲ 61'
- 11W. Reincke ▲ 65'
- 9P. Kühn ▲ 74'
- 17R. Kratt ▲ 90'
- 26D. Asante ▲ 90'
- 13Wang Bowen
- 33Li Xiancheng
- 35O. Springer
- 1M. Đedović
- 4C. Düker
- 5F. Oevermann
- 21T. Tönnies
- 6M. Beermann
- 17S. Heskamp ▼ 90'
- 23R. Neziri ▼ 57'
- 32G. Przondziono
- 7B. van den Berg ▼ 67'
- 29D. Demaj ▼ 79'
- 8N. Oswald ▼ 83'
Dự bị 8
- 13P. Sarrasch ▲ 57'
- 16J. Bürkle ▲ 67'
- 33C. Bollmann ▲ 79'
- 28M. Wengerowski ▲ 83'
- 22J. Burke ▲ 90'
- 2L. Maßmann
- 24J. Sieve
- 27G. Menkhaus
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
77Ghi được74
69Thủng lưới88
1.93Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai37