BW Lohne vs SV Werder Bremen II
Tỷ số chung cuộc: BW Lohne 1-2 SV Werder Bremen II tại Regionalliga - Nord, 17 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: BW Lohne thắng 1, hòa 1, SV Werder Bremen II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 4
- Sân vận động
- Heinz-Dettmer-Stadion, Lohne
- Trọng tài
- B. Schmidt
- Phong độ
- LWWDW BW Lohne
- LWDLL SV Werder Bremen II
- 28' 0-1 J. Ehlers
- 31' M. Janssen 1-1
- 35' ▲ C. Schepp ▼ M. Janssen
- HT1-1
- 62' ▲ M. Wengerowski ▼ M. Beermann
- 62' ▲ D. Galjen ▼ M. Eickhoff
- 62' ▲ J. Brandt ▼ J. Löpping
- 67' ▲ R. Neziri ▼ P. Sarrasch
- 72' ▲ L. Maßmann ▼ C. Düker
- 78' ▲ Li Xiancheng ▼ P. Kühn
- 81' ▲ D. Demaj ▼ B. van den Berg
- 90'+2 ▲ W. Reincke ▼ Kim Min-woo
- 90'+2 1-2 M. Schröder
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Đedović
- 4C. Düker ▼ 72'
- 5F. Oevermann
- 6M. Beermann ▼ 62'
- 20A. Goldmann
- 17S. Heskamp
- 10M. Janssen ▼ 35'
- 16J. Bürkle
- 11K. Westerhoff
- 7B. van den Berg ▼ 81'
- 13P. Sarrasch ▼ 67'
Dự bị 9
- 9C. Schepp ▲ 35'
- 28M. Wengerowski ▲ 62'
- 23R. Neziri ▲ 67'
- 2L. Maßmann ▲ 72'
- 29D. Demaj ▲ 81'
- 8N. Oswald
- 18L. Prüne
- 32G. Przondziono
- 33C. Bollmann
- 1L. Lord
- 6M. Schröder
- 21L. Rosenboom
- 2T. Dietrich
- 4A. Höck
- 8T. Berger
- 18M. Eickhoff ▼ 62'
- 7J. Ehlers
- 24J. Löpping ▼ 62'
- 10Kim Min-woo ▼ 90'
- 9P. Kühn ▼ 78'
Dự bị 7
- 22D. Galjen ▲ 62'
- 23J. Brandt ▲ 62'
- 33Li Xiancheng ▲ 78'
- 11W. Reincke ▲ 90'
- 14M. Polat
- 27O. Schulz
- 35O. Springer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
74Ghi được77
88Thủng lưới69
1.72Bàn thắng mỗi trận1.93
7Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai39