SV Werder Bremen II vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 1-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 1, hòa 2, VfB Lübeck thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 19
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Trọng tài
- L. Benen
- Phong độ
- LWDLL SV Werder Bremen II
- LDWWW VfB Lübeck
- 6' 0-1 M. Kobert
- HT0-1
- 46' ▲ D. Galjen ▼ W. Reincke
- 46' ▲ O. Schulz ▼ P. Bargfrede
- 47' 0-2 M. Ciapa
- 53' ▲ D. Asante ▼ R. Kratt
- 68' ▲ A. Gafar ▼ M. Polat
- 68' J. Ehlers 1-2
- 71' ▲ J. Stöver ▼ R. Adigo
- 77' ▲ B. Lambach ▼ H. Wurr
- 79' ▲ Wang Bowen ▼ M. Eickhoff
- 83' ▲ H. Hyseni ▼ S. Pingel
- 89' ▲ L. Riedel ▼ M. Kobert
- 90'+1 ▲ L. Sendzik ▼ M. Ciapa
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Lord
- 4A. Höck
- 44P. Bargfrede ▼ 46'
- 18M. Eickhoff ▼ 79'
- 14M. Polat ▼ 68'
- 33Li Xiancheng
- 7J. Ehlers
- 24J. Löpping
- 10Kim Min-woo
- 17R. Kratt ▼ 53'
- 11W. Reincke ▼ 46'
Dự bị 8
- 22D. Galjen ▲ 46'
- 27O. Schulz ▲ 46'
- 26D. Asante ▲ 53'
- 20A. Gafar ▲ 68'
- 13Wang Bowen ▲ 79'
- 9P. Kühn
- 35O. Springer
- 50P. Bellmann
- 12A. Hoxha
- 24M. Holzmann
- 28E. Farahnak
- 19H. Wurr ▼ 77'
- 3S. van Dijck
- 8M. Knudsen
- 27C. Bock
- 11M. Ciapa ▼ 90'
- 29R. Adigo ▼ 71'
- 17S. Pingel ▼ 83'
- 9M. Kobert ▼ 89'
Dự bị 9
- 20J. Stöver ▲ 71'
- 6B. Lambach ▲ 77'
- 10H. Hyseni ▲ 83'
- 18L. Riedel ▲ 89'
- 25L. Sendzik ▲ 90'
- 14P. Kolvenbach
- 15K. Korup
- 23J. Bennetts
- 4N. Neca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
77Ghi được64
69Thủng lưới66
1.93Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai32