Altona 93 vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Altona 93 0-3 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Altona 93 thắng 1, hòa 0, VfB Lübeck thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 14
- Sân vận động
- Adolf-Jäger-Kampfbahn, Hamburg
- Trọng tài
- Y. Rath
- Phong độ
- WLLWW Altona 93
- LLLDD VfB Lübeck
- HT0-0
- 52' 0-1 V. Taritaš
- 60' 0-2 N. Amamoo11m
- 66' 0-3 M. Fakhro
- 68' ▲ M. Lück ▼ N. Bär
- 68' ▲ Dominik Akyol ▼ O. Wohlers
- 73' ▲ S. Freitag ▼ M. Ciapa
- 74' ▲ D. Berendsohn ▼ E. Töremis
- 76' ▲ P. Mahncke ▼ D. Rosin
- 76' ▲ F. Kleeschätzky ▼ C. Brackelmann
- 76' ▲ K. Uzun ▼ T. Grupe
- 82' ▲ C. Sezer ▼ M. Rüdiger
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Jashari
- 3A. Wallenborn
- 8M. Heskamp
- 20N. Gumpert
- 10D. Rosin ▼ 76'
- 7D. Feka
- 21Eudel Monteiro
- 15E. Töremis ▼ 74'
- 4N. Bär ▼ 68'
- 16K. Krottke
- 11O. Wohlers ▼ 68'
Dự bị 8
- 9M. Lück ▲ 68'
- 17Dominik Akyol ▲ 68'
- 26D. Berendsohn ▲ 74'
- 13P. Mahncke ▲ 76'
- 23D. Abdullatif
- 31H. Bombek
- 32A. Matthäi
- 27P. Verbeck
- 1E. Gründemann
- 17T. Grupe ▼ 76'
- 5C. Brackelmann ▼ 76'
- 2R. Kölle
- 3J. Lippegaus
- 31M. Boland
- 24M. Rüdiger ▼ 82'
- 11N. Amamoo
- 8M. Ciapa ▼ 73'
- 20V. Taritaš
- 9M. Fakhro
Dự bị 6
- 35S. Freitag ▲ 73'
- 15F. Kleeschätzky ▲ 76'
- 38K. Uzun ▲ 76'
- 10C. Sezer ▲ 82'
- 18R. Krolikowski
- 22J. Schmid
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
26Trận đấu25
25Ghi được43
58Thủng lưới29
0.96Bàn thắng mỗi trận1.72
3Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai26