VfB Lübeck
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Altona 93

VfB Lübeck vs Altona 93

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-0 Altona 93 tại Regionalliga - Nord, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 5, hòa 0, Altona 93 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Lohmühle, Lübeck
Trọng tài
Y. Rath
Phong độ
LLLDD VfB Lübeck
WLLWW Altona 93
  1. HT0-0
  2. 46' F. Parduhn T. Weissmann
  3. 52' F. Parduhn 1-0
  4. 54' P. Hobsch 2-0
  5. 73' R. Janowsky A. Gohoua
  6. 78' C. Bock P. Hobsch
  7. 82' Kim Dong-Su S. Mende
  8. FT2-0

Đội hình

VfB Lübeck HLV: R. Landerl
  1. 32L. Raeder
  2. 39F. Riedel
  3. 17T. Grupe
  4. 2T. Weissmann ▼ 46'
  5. 8S. Mende ▼ 82'
  6. 10Y. Deichmann
  7. 5A. Arslan
  8. 13M. Thiel
  9. 16R. Malone
  10. 11N. Hebisch
  11. 34P. Hobsch ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 33F. Parduhn ▲ 46'
  2. 27C. Bock ▲ 78'
  3. 3Kim Dong-Su ▲ 82'
  4. 4H. Bombek
  5. 9Miguel Fernandes
  6. 18M. Schuchardt
  7. 20S. Lippert
  8. 35J. Shalom
Altona 93 HLV: B. Algan
  1. 30N. Sallah
  2. 5W. Wachowski
  3. 19L. Mundhenk
  4. 3D. Aminzadeh
  5. 27B. Sejdija
  6. 18A. Gohoua ▼ 73'
  7. 26N. Siebert
  8. 2M. Dagott
  9. 15K. Büyükdemir
  10. 20Ridel Monteiro
  11. 11O. Wohlers

Dự bị 4

  1. 16R. Janowsky ▲ 73'
  2. 1N. Grünitz
  3. 13E. Asani
  4. 21Eudel Monteiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
25 64 - 24 +40 61
2
Wolfsburg II
24 72 - 27 +45 56
3
Weiche Flensburg
23 35 - 22 +13 46
4
SV Drochtersen/Assel
25 37 - 33 +4 44
5
SV Werder Bremen II
25 40 - 37 +3 40
6
Eintracht Norderstedt
24 40 - 33 +7 39
7
Holstein Kiel II
24 41 - 45 -4 36
8
Schwarz-Weiß Rehden
24 37 - 27 +10 34
9
VfB Oldenburg
23 40 - 42 -2 34
10
Havelse
22 38 - 38 0 32
11
Lüneburger SK Hansa
22 33 - 40 -7 27
12
St. Pauli II
24 34 - 33 +1 26
13
Hannover 96 II
22 29 - 42 -13 26
14
Hamburger SV II
22 37 - 35 +2 23
15
SSV Jeddeloh
24 41 - 48 -7 21
16
Altona 93
21 26 - 48 -22 16
17
Heider SV
24 22 - 66 -44 16
18
HSC Hannover
24 20 - 46 -26 15
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu21
64Ghi được26
24Thủng lưới48
2.56Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu