Altona 93 vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Altona 93 2-4 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Altona 93 thắng 0, hòa 0, VfB Lübeck thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 8
- Sân vận động
- Adolf-Jäger-Kampfbahn, Hamburg
- Trọng tài
- J. Steenken
- Phong độ
- WLLWW Altona 93
- LDWWW VfB Lübeck
- 14' 0-1 K. Hübner
- 17' Eudel Monteiro 1-1
- 35' D. Rosin11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. Büyükdemir ▼ K. Hübner
- 60' ▲ W. Wachowski ▼ N. Gumpert
- 60' ▲ M. Kobert ▼ Y. Bouchama
- 69' ▲ K. Krottke ▼ O. Wohlers
- 72' ▲ Daoud Iraqi ▼ A. Budimbu
- 72' ▲ S. Ibraimo ▼ C. Gnerlich
- 77' 2-2 M. Kobert
- 82' ▲ D. Abdullatif ▼ Dominik Akyol
- 87' 2-3 H. Hyseni
- 90' 2-4 M. Knudsen
- FT2-4
Đội hình
- 1J. Jashari
- 3A. Wallenborn
- 13P. Mahncke
- 20N. Gumpert ▼ 60'
- 10D. Rosin
- 7D. Feka
- 19L. Mundhenk
- 21Eudel Monteiro
- 18A. Gohoua
- 11O. Wohlers ▼ 69'
- 17Dominik Akyol ▼ 82'
Dự bị 8
- 5W. Wachowski ▲ 60'
- 16K. Krottke ▲ 69'
- 23D. Abdullatif ▲ 82'
- 4N. Bär
- 6T. Burmeister
- 8M. Heskamp
- 15E. Töremis
- 33F. Lorenzen
- 32K. Tittel
- 3N. Fischer
- 17C. van Zutphen
- 4D. Thiel
- 30K. Kwame
- 8M. Knudsen
- 26A. Budimbu ▼ 72'
- 2C. Gnerlich ▼ 72'
- 29Y. Bouchama ▼ 60'
- 10H. Hyseni
- 31K. Hübner ▼ 46'
Dự bị 8
- 24K. Büyükdemir ▲ 46'
- 21M. Kobert ▲ 60'
- 25Daoud Iraqi ▲ 72'
- 14S. Ibraimo ▲ 72'
- 6B. Lambach
- 12N. Grünitz
- 15K. Korup
- 27C. Bock
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
26Trận đấu25
25Ghi được42
58Thủng lưới43
0.96Bàn thắng mỗi trận1.68
3Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai13