Altona 93 vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Altona 93 1-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Altona 93 thắng 0, hòa 0, VfB Lübeck thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 1
- Sân vận động
- Adolf-Jäger-Kampfbahn, Hamburg
- Trọng tài
- F. Bahr
- Phong độ
- WLLWW Altona 93
- LDWWW VfB Lübeck
- 11' H. Bombek 1-0
- 18' 1-1 H. Hyseni
- 23' ▲ D. Akyol ▼ N. Kosanić
- HT1-1
- 49' ▲ N. Scharkowski ▼ L. Aouci
- 56' ▲ A. Errayi ▼ C. Bock
- 66' ▲ M. Saar ▼ B. Tetik
- 69' ▲ Eudel Monteiro ▼ K. Krottke
- 77' ▲ C. Gnerlich ▼ A. Hammerschmidt
- 78' ▲ M. Kloß ▼ E. Töremis
- 86' ▲ A. Gohoua ▼ A. Barrie
- 90'+4 1-2 C. Gnerlich
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Braun
- 22B. Safo-Mensah
- 19L. Mundhenk
- 3D. Aminzadeh
- 26N. Siebert
- 31H. Bombek
- 10D. Rosin
- 27N. Kosanić ▼ 23'
- 16K. Krottke ▼ 69'
- 7A. Barrie ▼ 86'
- 15E. Töremis ▼ 78'
Dự bị 8
- 20D. Akyol ▲ 23'
- 21Eudel Monteiro ▲ 69'
- 23M. Kloß ▲ 78'
- 18A. Gohoua ▲ 86'
- 8M. Heskamp
- 30N. Sallah
- 17V. Brandis
- 4A. Zarikos
- 32K. Tittel
- 3N. Fischer
- 15K. Korup
- 4D. Thiel
- 17A. Hammerschmidt ▼ 77'
- 30K. Kwame
- 6B. Lambach
- 27C. Bock ▼ 56'
- 8B. Tetik ▼ 66'
- 10H. Hyseni
- 19L. Aouci ▼ 49'
Dự bị 8
- 9N. Scharkowski ▲ 49'
- 26A. Errayi ▲ 56'
- 18M. Saar ▲ 66'
- 2C. Gnerlich ▲ 77'
- 23M. Lindenberg
- 12N. Grünitz
- 7Noor Al Tamemy
- 14T. Blazhevski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 22 - 6 | +16 | 20 | |
| 1 | 9 | 18 - 6 | +12 | 24 | |
| 2 | 8 | 15 - 5 | +10 | 20 | |
| 2 | 10 | 17 - 13 | +4 | 16 | |
| 3 | 9 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 3 | 9 | 17 - 10 | +7 | 17 | |
| 4 | 10 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 8 | +4 | 14 | |
| 5 | 10 | 19 - 12 | +7 | 15 | |
| 5 | 9 | 14 - 16 | -2 | 13 | |
| 6 | 8 | 13 - 13 | 0 | 12 | |
| 6 | 9 | 14 - 8 | +6 | 15 | |
| 7 | 10 | 9 - 15 | -6 | 12 | |
| 7 | 9 | 11 - 11 | 0 | 15 | |
| 8 | 9 | 9 - 15 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 10 - 11 | -1 | 12 | |
| 9 | 10 | 10 - 19 | -9 | 9 | |
| 9 | 9 | 12 - 15 | -3 | 9 | |
| 10 | 8 | 4 - 19 | -15 | 4 | |
| 10 | 10 | 14 - 24 | -10 | 6 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 11 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
12Trận đấu10
13Ghi được11
16Thủng lưới13
1.08Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai8