HSC Hannover vs Hannover 96 II
Tỷ số chung cuộc: HSC Hannover 1-3 Hannover 96 II tại Regionalliga - Nord, 23 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: HSC Hannover thắng 2, hòa 1, Hannover 96 II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 4
- Sân vận động
- HSC-Stadion Constantinstraße, Hannover-List
- Trọng tài
- M. Scharf
- Phong độ
- WDLLD HSC Hannover
- LDDWL Hannover 96 II
- 17' 0-1 M. Doumbouya
- 36' N. Kiene11m 1-1
- HT1-1
- 54' 1-2 M. Doumbouya
- 59' ▲ I. Bircan ▼ Y. Emghames
- 63' ▲ B. Rada ▼ M. Zimmermann
- 71' 1-3 M. Doumbouya
- 72' ▲ D. Eidtner ▼ M. Gaines II
- 75' ▲ F. Weigel ▼ M. Wiederhold
- 75' ▲ J. Neiß ▼ Jeong Eunsa
- 83' ▲ M. Drawz ▼ T. Töpken
- 89' ▲ J. Herrmann ▼ M. Dittmann
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Algermissen
- 2E. Henschel
- 3S. Ngongang
- 12G. Öney
- 7N. Kiene
- 19Y. Emghames ▼ 59'
- 10M. Wiederhold ▼ 75'
- 22H. Bartels
- 8M. Zimmermann ▼ 63'
- 11C. Schultz
- 23J. Hoffart
Dự bị 8
- 9I. Bircan ▲ 59'
- 6B. Rada ▲ 63'
- 4F. Weigel ▲ 75'
- 5M. Kleinert
- 16I. Aktekin
- 21Y. Bahls
- 27E. Farahnak
- 28K. Neufeld
- 1P. Kokott
- 13E. Karakas
- 3R. Rüther
- 23M. Morgenstern
- 24P. Schmedemann
- 4M. Dittmann ▼ 89'
- 10M. Wagner
- 16Jeong Eunsa ▼ 75'
- 9T. Töpken ▼ 83'
- 11M. Gaines II ▼ 72'
- 29M. Doumbouya
Dự bị 6
- 17D. Eidtner ▲ 72'
- 21J. Neiß ▲ 75'
- 7M. Drawz ▲ 83'
- 8J. Herrmann ▲ 89'
- 12M. Pinkernelle
- 14F. Trümner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 22 - 6 | +16 | 20 | |
| 1 | 9 | 18 - 6 | +12 | 24 | |
| 2 | 8 | 15 - 5 | +10 | 20 | |
| 2 | 10 | 17 - 13 | +4 | 16 | |
| 3 | 9 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 3 | 9 | 17 - 10 | +7 | 17 | |
| 4 | 10 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 8 | +4 | 14 | |
| 5 | 10 | 19 - 12 | +7 | 15 | |
| 5 | 9 | 14 - 16 | -2 | 13 | |
| 6 | 8 | 13 - 13 | 0 | 12 | |
| 6 | 9 | 14 - 8 | +6 | 15 | |
| 7 | 10 | 9 - 15 | -6 | 12 | |
| 7 | 9 | 11 - 11 | 0 | 15 | |
| 8 | 9 | 9 - 15 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 10 - 11 | -1 | 12 | |
| 9 | 10 | 10 - 19 | -9 | 9 | |
| 9 | 9 | 12 - 15 | -3 | 9 | |
| 10 | 8 | 4 - 19 | -15 | 4 | |
| 10 | 10 | 14 - 24 | -10 | 6 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 11 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
12Trận đấu15
16Ghi được31
32Thủng lưới21
1.33Bàn thắng mỗi trận2.07
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai10