Hannover 96 II vs HSC Hannover
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 2-2 HSC Hannover tại Regionalliga - Nord, 25 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 5, hòa 1, HSC Hannover thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 9
- Sân vận động
- 96 - DAS STADION, Hannover
- Trọng tài
- M. Birnstiel
- Phong độ
- LDDWL Hannover 96 II
- WDLLD HSC Hannover
- 35' D. Eidtner 1-0
- HT1-0
- 50' 1-1 A. Kasumovic
- 53' 1-2 N. Kiene
- 55' ▲ M. Drawz ▼ D. Eidtner
- 55' ▲ M. Doumbouya ▼ M. Stefandl
- 72' ▲ H. Bartels ▼ Mohamad Darwish
- 74' ▲ V. Mustafa ▼ M. Kummer
- 77' ▲ F. Weigel ▼ M. Wiederhold
- 85' ▲ T. Deppe ▼ N. Kiene
- 85' B. Hadžić 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Sündermann
- 14K. Wolf
- 11M. Stefandl ▼ 55'
- 6N. Tarnat
- 25M. Dauter
- 27M. Kummer ▼ 74'
- 15T. Walbrecht
- 37B. Hadžić
- 21J. Neiß
- 3E. Aytun
- 17D. Eidtner ▼ 55'
Dự bị 6
- 7M. Drawz ▲ 55'
- 29M. Doumbouya ▲ 55'
- 9V. Mustafa ▲ 74'
- 8M. Đorđević
- 10M. Wagner
- 33F. Spohr
- 1S. Algermissen
- 6F. Bikmaz
- 18D. Tayar
- 26B. Lambach
- 7N. Kiene ▼ 85'
- 2D. Vilches-Bermudez
- 21Y. Bahls
- 10M. Wiederhold ▼ 77'
- 12G. Öney
- 25A. Kasumovic
- 8Mohamad Darwish ▼ 72'
Dự bị 8
- 22H. Bartels ▲ 72'
- 4F. Weigel ▲ 77'
- 23T. Deppe ▲ 85'
- 5M. Kleinert
- 14R. Hezo
- 17A. Karamac
- 24L. Ritzka
- 28P. Geerts
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
29Ghi được20
42Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận0.83
2Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai12