St. Pauli II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen II

St. Pauli II vs SV Werder Bremen II

Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 1-1 SV Werder Bremen II tại Regionalliga - Nord, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 2, hòa 2, SV Werder Bremen II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 20
Sân vận động
Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
Trọng tài
S. Kunkel
Phong độ
LWLDL St. Pauli II
LWDLL SV Werder Bremen II
  1. HT0-0
  2. 61' F. Mensah Quarshie M. Pudić
  3. 66' 0-1 D. Philipp
  4. 72' C. Sezer M. Brandt
  5. 75' K. Schumacher K. Badjie
  6. 79' C. Sezer 1-1
  7. FT1-1

Đội hình

St. Pauli II HLV: J. Philipkowski
  1. 1J. Barkmann
  2. 30M. Kuyucu
  3. 26M. Frahm
  4. 4H. Santos Teixeira
  5. 22M. Senger
  6. 2J. Wieckhoff
  7. 3N. Hoffmann
  8. 10Lee Seung-Won
  9. 11J. Bednarczyk
  10. 6J. Münzner
  11. 8M. Brandt ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 29C. Sezer ▲ 72'
  2. 16N. Nadj
  3. 33D. Jendrzej
  4. 17M. Oelkers
  5. 20S. Dursun
SV Werder Bremen II HLV: K. Fünfstück
  1. 40L. Plogmann
  2. 4M. Karbstein
  3. 5D. Becker
  4. 7P. Hackethal
  5. 21J. Rieckmann
  6. 26S. Straudi
  7. 28I. Gruev
  8. 31D. Philipp
  9. 14M. Pudić ▼ 61'
  10. 25L. Ihorst
  11. 18K. Badjie ▼ 75'

Dự bị 6

  1. 17F. Mensah Quarshie ▲ 61'
  2. 8K. Schumacher ▲ 75'
  3. 9B. van den Berg
  4. 15H. Rorig
  5. 16L. Poznanski
  6. 38E. Santos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
25 64 - 24 +40 61
2
Wolfsburg II
24 72 - 27 +45 56
3
Weiche Flensburg
23 35 - 22 +13 46
4
SV Drochtersen/Assel
25 37 - 33 +4 44
5
SV Werder Bremen II
25 40 - 37 +3 40
6
Eintracht Norderstedt
24 40 - 33 +7 39
7
Holstein Kiel II
24 41 - 45 -4 36
8
Schwarz-Weiß Rehden
24 37 - 27 +10 34
9
VfB Oldenburg
23 40 - 42 -2 34
10
Havelse
22 38 - 38 0 32
11
Lüneburger SK Hansa
22 33 - 40 -7 27
12
St. Pauli II
24 34 - 33 +1 26
13
Hannover 96 II
22 29 - 42 -13 26
14
Hamburger SV II
22 37 - 35 +2 23
15
SSV Jeddeloh
24 41 - 48 -7 21
16
Altona 93
21 26 - 48 -22 16
17
Heider SV
24 22 - 66 -44 16
18
HSC Hannover
24 20 - 46 -26 15
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
34Ghi được40
33Thủng lưới37
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu