SV Werder Bremen II vs St. Pauli II
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 2-2 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 5, hòa 2, St. Pauli II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 3
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Trọng tài
- J. Steenken
- Phong độ
- LWDLL SV Werder Bremen II
- WLDLW St. Pauli II
- 35' F. Dietz 1-0
- 45' 1-1 M. Kuyucu
- HT1-1
- 46' ▲ C. Sezer ▼ S. Dursun
- 53' M. Sengerphản lưới 2-1
- 54' ▲ Park Kyu-hyun ▼ M. Pudić
- 60' ▲ J. Wieckhoff ▼ A. Loubongo-MBoungou
- 64' ▲ K. Schneider ▼ J. Rieckmann
- 67' ▲ M. Frahm ▼ E. Zehir
- 72' 2-2 F. Carstens
- 81' ▲ F. Mensah Quarshie ▼ K. Badjie
- FT2-2
Đội hình
- 40L. Plogmann
- 4M. Karbstein
- 5D. Becker
- 21J. Rieckmann ▼ 64'
- 2M. Fionouke
- 15H. Rorig
- 14M. Pudić ▼ 54'
- 11F. Dietz
- 8K. Schumacher
- 25L. Ihorst
- 18K. Badjie ▼ 81'
Dự bị 6
- 19Park Kyu-hyun ▲ 54'
- 34K. Schneider ▲ 64'
- 17F. Mensah Quarshie ▲ 81'
- 7P. Hackethal
- 33Y. Engelhardt
- 38E. Santos
- 21L. Schmidt
- 17F. Carstens
- 30M. Kuyucu
- 22M. Senger
- 28W. Sobota
- 8E. Zehir ▼ 67'
- 10Lee Seung-Won
- 4K. Lankford
- 19C. Stark
- 11A. Loubongo-M'Boungou
- 23S. Dursun ▼ 46'
Dự bị 7
- 20C. Sezer ▲ 46'
- 2J. Wieckhoff ▲ 60'
- 26M. Frahm ▲ 67'
- 5N. Golke
- 6J. Münzner
- 9R. Meißner
- 12J. Barkmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
40Ghi được34
37Thủng lưới33
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai19