Wacker Burghausen vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 3-3 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 0, hòa 2, Nürnberg II thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 34
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- LLWLD Wacker Burghausen
- DWWLW Nürnberg II
- 25' J. Maljojoki 1-0
- HT1-0
- 48' ▲ B. Gögce ▼ N. Zietsch
- 48' ▲ C. Georgiadis ▼ C. Irigoyen
- 55' D. Bareš 2-0
- 58' 2-1 B. Gögce
- 62' J. Maljojoki 3-1
- 69' 3-2 C. Georgiadis
- 72' 3-3 B. Gögce11m
- 73' ▲ J. Krupa ▼ P. Scobel
- 82' ▲ A. Andreichyk ▼ M. Sommerauer
- 84' ▲ L. Adamhuber ▼ D. Ade
- 84' ▲ J. Kanze ▼ D. Bareš
- 84' ▲ P. Fuchs ▼ B. Kirsch
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer ▼ 82'
- 31C. Schulz
- 17A. Spitzer
- 4J. Maljojoki
- 6F. Bachschmid
- 32D. Ade ▼ 84'
- 8F. Ilić
- 27N. Agbaje
- 7A. Gordok
- 19D. Bareš ▼ 84'
Dự bị 5
- 22A. Andreichyk ▲ 82'
- 20L. Adamhuber ▲ 84'
- 36J. Kanze ▲ 84'
- 28S. Dengel
- 40J. Bartl
- 39N. Ortegel
- 5F. Menig
- J. Šuver
- B. Fischer
- 28C. Irigoyen ▼ 48'
- 10B. Kirsch ▼ 84'
- 30N. Zietsch ▼ 48'
- 29S. Joachims
- 17M. Wiezorrek
- 24T. Heß
- 14P. Scobel ▼ 73'
Dự bị 5
- 11B. Gögce ▲ 48'
- 23C. Georgiadis ▲ 48'
- 21J. Krupa ▲ 73'
- 20P. Fuchs ▲ 84'
- 12A. Olayo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
78Ghi được81
60Thủng lưới71
1.86Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai37