Wacker Burghausen vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 0-1 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 0, hòa 2, Nürnberg II thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 36
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Trọng tài
- E. Wörz
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- LLDWW Nürnberg II
- 11' 0-1 T. Sausen
- HT0-1
- 58' ▲ J. Hofmann ▼ N. Komljenović
- 62' ▲ A. Cisse ▼ J. Djayo
- 63' ▲ A. Loune ▼ E. Katsianas-Sánchez
- 70' ▲ E. Hyseni ▼ M. Reiter
- 70' ▲ Hong Yun-Sang ▼ M. Náprstek
- 74' ▲ E. Muteba ▼ T. Janisch
- 80' ▲ A. Trogrančić ▼ J. Läubli
- 82' ▲ P. Fuchs ▼ B. Kayo
- 86' ▲ K. Sigl ▼ T. Winklbauer
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer
- 31C. Schulz
- 5V. Miftaraj
- 8J. Läubli ▼ 80'
- 4Y. Scholz
- 23D. Ade
- 30M. Reiter ▼ 70'
- 33A. Bošnjak
- 21T. Winklbauer ▼ 86'
- 28J. Djayo ▼ 62'
Dự bị 7
- 9A. Cisse ▲ 62'
- 18E. Hyseni ▲ 70'
- 14A. Trogrančić ▲ 80'
- 10K. Sigl ▲ 86'
- 7D. Schmutz
- 13Y. Scintu
- 37F. Stapfer
- 37F. Kielkopf
- 5F. Menig
- 13N. Komljenović ▼ 58'
- 2S. Yiğit
- 14B. Kayo ▼ 82'
- 11E. Katsianas-Sánchez ▼ 63'
- 10C. Wähling
- 27M. Náprstek ▼ 70'
- 6N. Jahn
- 9T. Sausen
- 21T. Janisch ▼ 74'
Dự bị 9
- 17J. Hofmann ▲ 58'
- 8A. Loune ▲ 63'
- 20Hong Yun-Sang ▲ 70'
- 7E. Muteba ▲ 74'
- 22P. Fuchs ▲ 82'
- 25S. Blum
- 29S. Joachims
- 23E. Bašista
- 33B. Karakaya
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
73Ghi được90
54Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận2.14
15Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai43