Vilzing vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 0-1 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 5, hòa 0, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- DDLLW Aubstadt
- HT0-0
- 60' ▲ J. Müller ▼ A. Jünger
- 60' ▲ T. Kordick ▼ S. Sedlaczek
- 70' ▲ B. Fischer ▼ E. Özbay
- 77' ▲ P. Moll ▼ M. Grimm
- 80' ▲ I. Feser ▼ T. Pitter
- 82' ▲ A. Fambo ▼ L. Bezjak
- 83' ▲ A. Hătman ▼ M. Weiß
- 87' ▲ J. Goß ▼ F. Weber
- 87' ▲ M. Stahl ▼ J. Trunk
- 90'+2 ▲ T. Hüttl ▼ M. Volkmuth
- 90'+3 0-1 I. Feser
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Pütz
- 24F. Weber ▼ 87'
- 20T. Haas
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 22L. Bezjak ▼ 82'
- 8S. Sedlaczek ▼ 60'
- 9A. Jünger ▼ 60'
- 28E. Özbay ▼ 70'
Dự bị 9
- 10J. Müller ▲ 60'
- 11T. Kordick ▲ 60'
- 7B. Fischer ▲ 70'
- 3A. Fambo ▲ 82'
- 19J. Goß ▲ 87'
- 6N. Dantscher
- 14J. Gottmeier
- 27L. Dotzler
- 33S. Weber
- 28V. Vertiei
- 17J. Trunk ▼ 87'
- 7L. Hemmerich
- 31L. Heinze
- 2L. Mrozek
- 10T. Pitter ▼ 80'
- 18M. Weiß ▼ 83'
- 6M. Volkmuth ▼ 90'
- 29M. Nickel
- 9M. Grimm ▼ 77'
- 30Loris Maier
Dự bị 9
- 20P. Moll ▲ 77'
- 23I. Feser ▲ 80'
- 21A. Hătman ▲ 83'
- 32M. Stahl ▲ 87'
- 3T. Hüttl ▲ 90'
- 1M. Böhnke
- 5J. Reichenbach
- 19M. Eckstein
- 27P. Schmidt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
77Ghi được59
62Thủng lưới57
1.83Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai27