Vilzing vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 2-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 5, hòa 0, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 9
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- DDLLW Aubstadt
- 6' J. Müller 1-0
- 31' T. Hoch 2-0
- 39' ▲ S. Behr ▼ L. Langhans
- HT2-0
- 46' ▲ C. Köttler ▼ T. Hüttl
- 46' ▲ I. Feser ▼ M. Volkmuth
- 69' ▲ B. Fischer ▼ T. Kordick
- 72' ▲ P. Hofmann ▼ L. Heinze
- 80' ▲ L. Chrubasik ▼ A. Jünger
- 86' ▲ M. Kauschinger ▼ J. Müller
- 86' ▲ L. Mrozek ▼ M. Thomann
- 88' J. Trunk
- 88' J. Trunk
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Pütz
- 40Martin Tiefenbrunner
- 5P. Grauschopf
- 21T. Hoch
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 10J. Müller ▼ 86'
- 18M. Pledl
- 20C. Kufner
- 11T. Kordick ▼ 69'
- 9A. Jünger ▼ 80'
Dự bị 6
- 7B. Fischer ▲ 69'
- 26L. Chrubasik ▲ 80'
- 22M. Kauschinger ▲ 86'
- 12L. Nemmer
- 13F. Spichtinger
- 19F. Brunner
- 34M. Weisbäcker
- 17J. Trunk
- 3T. Hüttl ▼ 46'
- 31L. Heinze ▼ 72'
- 20A. Kireski
- 14M. Thomann ▼ 86'
- 24B. Müller
- 10T. Pitter
- 6M. Volkmuth ▼ 46'
- 11L. Langhans ▼ 39'
- 29M. Nickel
Dự bị 9
- 16S. Behr ▲ 39'
- 4C. Köttler ▲ 46'
- 23I. Feser ▲ 46'
- 22P. Hofmann ▲ 72'
- 2L. Mrozek ▲ 86'
- 5N. Reinhart
- 19M. Dellinger
- 27M. Schebak
- 28V. Vertiei
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
130Ghi được79
54Thủng lưới50
2.89Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai37