Ansbach vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Ansbach 0-0 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 3, hòa 4, Greuther Fürth II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
- Sân vận động
- Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
- Phong độ
- LLLLL Ansbach
- LLWLL Greuther Fürth II
- HT0-0
- 54' ▲ N. Seefried ▼ D. Schelhorn
- 63' ▲ N. Grimbs ▼ J. Aigboje
- 64' ▲ J. Sauerstein ▼ B. Angermeier
- 75' ▲ N. Vakouftsis ▼ A. Imeri
- 79' ▲ L. Schmidt ▼ M. Sperr
- 79' ▲ R. Marita ▼ K. Aydin
- 85' ▲ M. Hrgota ▼ D. Pfaffenrot
- 86' ▲ T. Deliboyraz ▼ T. Üçünçü
- 89' ▲ A. Fazlija ▼ D. Kasper
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Heid
- 4J. Bayerlein
- 29R. Manz
- 15L. Oberseider
- 7D. Schelhorn ▼ 54'
- 11T. Üçünçü ▼ 86'
- 28N. Hayer
- 6T. Dietrich
- 27B. Angermeier ▼ 64'
- 10P. Kroiß
- 9M. Sperr ▼ 79'
Dự bị 8
- 8N. Seefried ▲ 54'
- 30J. Sauerstein ▲ 64'
- 17L. Schmidt ▲ 79'
- 19T. Deliboyraz ▲ 86'
- 24H. Schiefer
- 25E. Weeger
- 14L. Glanz
- 22S. Landshuter
- 1S. Prüfrock
- 13K. Aydin ▼ 79'
- 14Y. Scholz
- 4R. Münz
- 8P. Müller
- 7M. Fries
- 15D. Pfaffenrot ▼ 85'
- 17J. Aigboje ▼ 63'
- 23A. Imeri ▼ 75'
- 6J. Engel
- 18D. Kasper ▼ 89'
Dự bị 9
- 9N. Grimbs ▲ 63'
- 24N. Vakouftsis ▲ 75'
- 2R. Marita ▲ 79'
- 19M. Hrgota ▲ 85'
- 16A. Fazlija ▲ 89'
- 12S. Hoffmann
- 5V. Kastull
- 11G. Nkowa
- 20A. Mostofi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
61Ghi được79
75Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai43