Ansbach vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Ansbach 3-1 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 3, hòa 4, Greuther Fürth II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
- Trọng tài
- T. Stein
- Phong độ
- LLLLL Ansbach
- LLWLL Greuther Fürth II
- 33' L. Schmidt 1-0
- 43' N. Seefried 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Fobassam ▼ P. Götzelmann
- 46' ▲ C. Meister ▼ E. Zengin
- 60' ▲ R. Littig ▼ D. Pfeil
- 62' 2-1 D. Adlung
- 67' ▲ T. Abadjiew ▼ N. Seefried
- 69' P. Kroiß 3-1
- 72' ▲ C. Kestel ▼ L. Karakas
- 75' ▲ F. Seefried ▼ P. Kroiß
- 76' ▲ P. Kirsamer ▼ N. Grimbs
- 83' ▲ S. Marx ▼ S. Landshuter
- 86' ▲ S. Stolz ▼ L. Schmidt
- 86' ▲ T. Duah ▼ P. Müller
- FT3-1
Đội hình
- 24H. Schiefer
- 25E. Weeger
- 7D. Schelhorn
- 3L. Karakas ▼ 72'
- 2M. Belzner
- 4J. Bayerlein
- 29R. Manz
- 8N. Seefried ▼ 67'
- 17L. Schmidt ▼ 86'
- 10P. Kroiß ▼ 75'
- 22S. Landshuter ▼ 83'
Dự bị 9
- 20T. Abadjiew ▲ 67'
- 21C. Kestel ▲ 72'
- 19F. Seefried ▲ 75'
- 28S. Marx ▲ 83'
- 11S. Stolz ▲ 86'
- 14T. Petschler
- 15B. Kleinschroth
- 16R. Schlicker
- 23B. Herzner
- 1L. Schulz
- 15F. Baumgärtel
- 19D. Pfeil ▼ 60'
- 6E. Zengin ▼ 46'
- 11D. Adlung
- 21M. Dietz
- 16L. Littbarski
- 10W. Kamm
- 5P. Müller ▼ 86'
- 18P. Götzelmann ▼ 46'
- 9N. Grimbs ▼ 76'
Dự bị 9
- 17O. Fobassam ▲ 46'
- 4C. Meister ▲ 46'
- 7R. Littig ▲ 60'
- 20P. Kirsamer ▲ 76'
- 13T. Duah ▲ 86'
- 3E. Kratzer
- 8N. Hofmann
- 22K. Grigoriadis
- 12S. Kaymakci
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
76Ghi được54
76Thủng lưới56
1.69Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai31