Augsburg II vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 0-2 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 3, hòa 2, Vilzing thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- DWWDL Augsburg II
- WLLWD Vilzing
- 31' 0-1 A. Jünger
- HT0-1
- 69' ▲ J. Bell ▼ R. Gumny
- 69' ▲ D. Lindermeir ▼ M. Kücüksahin
- 69' ▲ M. Hämmerle ▼ M. Kömür
- 69' ▲ S. Mühlbauer ▼ H. Koudossou
- 73' 0-2 E. Özbay
- 77' ▲ D. Hausmann ▼ A. Dardari
- 79' ▲ J. Gottmeier ▼ S. Sedlaczek
- 86' ▲ A. Fambo ▼ J. Goß
- 90'+1 ▲ J. Müller ▼ E. Özbay
- 90'+4 ▲ T. Kordick ▼ T. Haas
- 90' ▲ L. Dotzler ▼ A. Jünger
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Jäger
- 21R. Gumny▼ 69'
- 4D. Katić
- 11H. Koudossou▼ 69'
- 5N. Banks
- 28H. Hofgärtner
- 10J. Cabrera
- 15M. Kücüksahin▼ 69'
- 19M. Kömür▼ 69'
- 20K. Yaman
- 7A. Dardari▼ 77'
Dự bị 9
- 2J. Bell▲ 69'
- 6D. Lindermeir▲ 69'
- 9M. Hämmerle▲ 69'
- 25S. Mühlbauer▲ 69'
- 30D. Hausmann▲ 77'
- 3D. Lichtensteiger
- 31N. Müller
- 8F. Bleicher
- 22N. George
- 1M. Pütz
- 24F. Weber
- 20T. Haas▼ 90'
- 36J. Zitzelsberger
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 22L. Bezjak
- 19J. Goß▼ 86'
- 8S. Sedlaczek▼ 79'
- 9A. Jünger▼ 90'
- 28E. Özbay▼ 90'
Dự bị 8
- 14J. Gottmeier▲ 79'
- 3A. Fambo▲ 86'
- 10J. Müller▲ 90'
- 11T. Kordick▲ 90'
- 27L. Dotzler▲ 90'
- 6N. Dantscher
- 7B. Fischer
- 33S. Weber
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
79Ghi được77
70Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai39