Vilzing vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 1-1 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 2, hòa 2, Augsburg II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- DWWDL Augsburg II
- HT0-0
- 58' 0-1 M. Kömür
- 63' ▲ B. Fischer ▼ C. Kufner
- 63' ▲ M. Kauschinger ▼ F. Trettenbach
- 63' ▲ L. Dotzler ▼ Martin Tiefenbrunner
- 66' ▲ J. Cabrera ▼ D. Hausmann
- 70' ▲ L. Ehrlich ▼ A. Japaur
- 76' ▲ N. Rasoulinia ▼ D. Deger
- 79' ▲ M. Kufner ▼ F. Wendl
- 84' ▲ L. Krasniqi ▼ M. Kömür
- 90'+2 ▲ D. Lindermeir ▼ T. Breithaupt
- 90'+3 L. Dotzler 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Pütz
- 17F. Trettenbach ▼ 63'
- 40Martin Tiefenbrunner ▼ 63'
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 30L. Schröder
- 4E. Härtl
- 10J. Müller
- 20C. Kufner ▼ 63'
- 23F. Wendl ▼ 79'
- 9A. Jünger
Dự bị 8
- 7B. Fischer ▲ 63'
- 22M. Kauschinger ▲ 63'
- 27L. Dotzler ▲ 63'
- 16M. Kufner ▲ 79'
- 6N. Dantscher
- 19F. Brunner
- 26L. Chrubasik
- 33S. Weber
- 1M. Łubik
- 19L. Aigner
- 17J. Prodanović
- 5D. Haimerl
- 28H. Hofgärtner
- 21D. Deger ▼ 76'
- 25H. Rathgeber
- 7M. Kömür ▼ 84'
- 30D. Hausmann ▼ 66'
- 11A. Japaur ▼ 70'
- 8T. Breithaupt ▼ 90'
Dự bị 8
- 10J. Cabrera ▲ 66'
- 9L. Ehrlich ▲ 70'
- 27N. Rasoulinia ▲ 76'
- 29L. Krasniqi ▲ 84'
- 6D. Lindermeir ▲ 90'
- 12A. Kenjar
- 18T. Horn
- 15F. Gebert
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
130Ghi được72
54Thủng lưới58
2.89Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai32