Vilzing vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 1-1 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 1, hòa 2, Würzburger Kickers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 26
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- DWLLL Würzburger Kickers
- 16' 0-1 M. Hannemann
- HT0-1
- 46' ▲ J. Müller ▼ E. Özbay
- 46' ▲ T. Kraus ▼ D. Hägele
- 64' ▲ T. Kordick ▼ S. Sedlaczek
- 64' ▲ A. Fambo ▼ J. Goß
- 69' ▲ F. Montcheu ▼ B. Junge-Abiol
- 77' ▲ A. Japaur ▼ L. Akhalaia
- 79' ▲ L. Dotzler ▼ L. Bezjak
- 80' ▲ T. Harz ▼ F. Wessig
- 84' ▲ N. Awassi ▼ M. Hannemann
- 90' L. Dotzler 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Pütz
- 24F. Weber
- 20T. Haas
- 5P. Grauschopf
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 22L. Bezjak ▼ 79'
- 19J. Goß ▼ 64'
- 8S. Sedlaczek ▼ 64'
- 9A. Jünger
- 28E. Özbay ▼ 46'
Dự bị 7
- 10J. Müller ▲ 46'
- 11T. Kordick ▲ 64'
- 3A. Fambo ▲ 64'
- 27L. Dotzler ▲ 79'
- 6N. Dantscher
- 14J. Gottmeier
- 33S. Weber
- 27V. Friedsam
- 4A. Winkler
- 19M. Uhl
- 22D. Hägele ▼ 46'
- 18M. Zaiser
- 25D. Meisel
- 8F. Wessig ▼ 80'
- 17J. Wieselsberger
- 10M. Hannemann ▼ 84'
- 30B. Junge-Abiol ▼ 69'
- 9L. Akhalaia ▼ 77'
Dự bị 7
- 31T. Kraus ▲ 46'
- 20F. Montcheu ▲ 69'
- 11A. Japaur ▲ 77'
- 23T. Harz ▲ 80'
- 26N. Awassi ▲ 84'
- 1J. Hipper
- 14E. Portnoy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
77Ghi được75
62Thủng lưới50
1.83Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37