Bayreuth
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Würzburger Kickers

Bayreuth vs Würzburger Kickers

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 1-1 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 1, hòa 3, Würzburger Kickers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 25
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Phong độ
LLDLL Bayreuth
DWLLL Würzburger Kickers
  1. 9' 0-1 M. Uhl
  2. 16' E. Schwarz 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' F. Heim M. Stefandl
  5. 72' J. George C. Fenninger
  6. 72' Jermain Nischalke N. Andermatt
  7. 72' T. Kraus T. Harz
  8. 77' M. Götz J. Graf
  9. 83' B. Junge-Abiol F. Wessig
  10. 90' A. Japaur L. Akhalaia
  11. FT1-1

Đội hình

Bayreuth HLV: L. Kling
  1. 1L. Zahaczewski
  2. 21T. Weber
  3. 3D. Lippert
  4. 2J. Kehl
  5. 13L. Eberle
  6. 5E. Schwarz
  7. 25E. Zejnullahu
  8. 30N. Andermatt ▼ 72'
  9. 9C. Fenninger ▼ 72'
  10. 11M. Stefandl ▼ 57'
  11. 29J. Graf ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 7F. Heim ▲ 57'
  2. 10J. George ▲ 72'
  3. 44Jermain Nischalke ▲ 72'
  4. 27M. Götz ▲ 77'
  5. 8P. Scheder
  6. 16M. Zietsch
  7. 17Y. Frey
  8. 24L. Kraus
  9. 37N. Lauckner
Würzburger Kickers HLV: M. Lanig
  1. 1J. Hipper
  2. 4A. Winkler
  3. 19M. Uhl
  4. 22D. Hägele
  5. 18M. Zaiser
  6. 25D. Meisel
  7. 23T. Harz ▼ 72'
  8. 8F. Wessig ▼ 83'
  9. 17J. Wieselsberger
  10. 10M. Hannemann
  11. 9L. Akhalaia ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 31T. Kraus ▲ 72'
  2. 30B. Junge-Abiol ▲ 83'
  3. 11A. Japaur ▲ 90'
  4. 7M. Fesser
  5. 20F. Montcheu
  6. 26N. Awassi
  7. 27V. Friedsam
  8. 14E. Portnoy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
75Ghi được75
44Thủng lưới50
1.83Bàn thắng mỗi trận1.79
20Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu