Aubstadt vs Ansbach
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 2-3 Ansbach tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 4, hòa 3, Ansbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Phong độ
- DDLLW Aubstadt
- LLLLL Ansbach
- 11' 0-1 N. Seefried
- 42' 0-2 N. Seefried
- HT0-2
- 46' ▲ J. Reichenbach ▼ T. Hüttl
- 46' ▲ M. Volkmuth ▼ P. Moll
- 58' M. Weiß 1-2
- 61' ▲ N. Hayer ▼ S. Landshuter
- 65' ▲ T. Pitter ▼ S. Sturm
- 66' ▲ D. Schelhorn ▼ B. Angermeier
- 75' T. Pitter 2-2
- 76' ▲ A. Hătman ▼ J. Trunk
- 77' 2-3 N. Hayer
- 78' ▲ T. Üçünçü ▼ M. Sperr
- 82' ▲ M. Stahl ▼ L. Hemmerich
- 88' ▲ J. Sauerstein ▼ N. Seefried
- 90'+2 ▲ R. Abdennour ▼ P. Kroiß
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Böhnke
- 17J. Trunk ▼ 76'
- 7L. Hemmerich ▼ 82'
- 3T. Hüttl ▼ 46'
- 31L. Heinze
- 16S. Behr
- 18M. Weiß
- 29M. Nickel
- 20P. Moll ▼ 46'
- 11S. Sturm ▼ 65'
- 30Loris Maier
Dự bị 9
- 5J. Reichenbach ▲ 46'
- 6M. Volkmuth ▲ 46'
- 10T. Pitter ▲ 65'
- 21A. Hătman ▲ 76'
- 32M. Stahl ▲ 82'
- 19M. Eckstein
- 27P. Schmidt
- 28V. Vertiei
- 36P. Scheurer
- 1S. Heid
- 25E. Weeger
- 2M. Belzner
- 29R. Manz
- 15L. Oberseider
- 6T. Dietrich
- 8N. Seefried ▼ 88'
- 27B. Angermeier ▼ 66'
- 10P. Kroiß ▼ 90'
- 9M. Sperr ▼ 78'
- 22S. Landshuter ▼ 61'
Dự bị 9
- 28N. Hayer ▲ 61'
- 7D. Schelhorn ▲ 66'
- 11T. Üçünçü ▲ 78'
- 30J. Sauerstein ▲ 88'
- 3R. Abdennour ▲ 90'
- 4J. Bayerlein
- 17L. Schmidt
- 19T. Deliboyraz
- 24H. Schiefer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
59Ghi được61
57Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai24